holy city

holy city

A pilgrim gazes toward the holy city in the distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố linh thiêng: "holy city" dùng để chỉ một thành phố được coi linh thiêng hoặc quan trọng về mặt tôn giáo, thường nơi các đền thờ, thánh địa hoặc gắn liền với các sự kiện tôn giáo lớn.
    • Thành phố thiên đàng: Trong văn cảnh tôn giáo (đặc biệt Kitô giáo), "holy city" còn được dùng để ám chỉ Thiên đàng hoặc Jerusalem trên trời, như trong tác phẩm "Hành trình của người hành hương" (Pilgrim's Progress) của John Bunyan.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • Jerusalem is considered a holy city by Jews, Christians, and Muslims. (Jerusalem được coi một thành phố linh thiêng đối với người Do Thái, Kitô hữu Hồi giáo.)
    • Mecca is the holy city of Islam. (Mecca thành phố linh thiêng của Hồi giáo.)
  • Nghĩa tôn giáo (thiên đàng):

    • In Bunyan's "Pilgrim's Progress", the pilgrim seeks the Celestial City, the holy city. (Trong "Hành trình của người hành hương" của Bunyan, người hành hương tìm kiếm Thành phố Thiên đàng, thành phố linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the holy city" (dùng như một danh từ riêng): thường được viết hoa để chỉ một thành phố cụ thể, như Jerusalem hoặc Varanasi.

    • Varanasi is known as the holy city of Hinduism. (Varanasi được biết đến như thành phố linh thiêng của Ấn Độ giáo.)
  • "holy city" trong nghĩa bóng: chỉ một nơi hoặc trạng thái được tôn kính, lý tưởng.

    • For artists, Paris has long been a holy city of creativity. (Đối với các nghệ sĩ, Paris từ lâu đã là một thành phố linh thiêng của sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy (adj): linh thiêng, thánh thiện.

    • This is a holy place. (Đây một nơi linh thiêng.)
  • City (n): thành phố.

    • The city is bustling with activity. (Thành phố nhộn nhịp với các hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred city: thành phố linh thiêng (nhấn mạnh tính thiêng liêng).
    • Rome is a sacred city for Catholics. (Roma một thành phố linh thiêng đối với người Công giáo.)
  • Celestial city: thành phố thiên đàng (dùng trong văn cảnh tôn giáo, thiêng liêng).
    • The celestial city is a symbol of eternal peace. (Thành phố thiên đàng biểu tượng của hòa bình vĩnh cửu.)
Các cụm từ liên quan
  • Holy city of ...: thành phố linh thiêng của (một tôn giáo).

    • The holy city of Varanasi is located on the Ganges River. (Thành phố linh thiêng Varanasi nằm trên sông Hằng.)
  • Visit a holy city: đến thăm một thành phố linh thiêng.

    • Many pilgrims visit the holy city of Mecca each year. (Nhiều người hành hương đến thăm thành phố linh thiêng Mecca mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Holy City" (viết hoa): thường dùng để chỉ Jerusalem hoặc Thiên đàng.
    • In Christian hymns, "The Holy City" often refers to the New Jerusalem. (Trong các bài thánh ca Kitô giáo, "The Holy City" thường chỉ Jerusalem Mới.)