holy father
Danh từ:
- Thánh phụ: Từ dùng để chỉ người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã, tức là Giáo hoàng. Đây là một danh hiệu tôn kính, thể hiện vai trò lãnh đạo tinh thần tối cao.
- (Thánh phụ đã phát biểu trước đám đông tại Quảng trường Thánh Phêrô.)
- (Hàng triệu tín đồ Công giáo hướng về Thánh phụ để tìm kiếm sự hướng dẫn.)
"to be elected Holy Father": được bầu làm Giáo hoàng.
After the conclave, Cardinal Rossi was elected Holy Father. (Sau mật nghị, Hồng y Rossi đã được bầu làm Thánh phụ.)"the Holy Father's encyclical": thông điệp của Giáo hoàng.
The Holy Father's latest encyclical addresses climate change. (Thông điệp mới nhất của Thánh phụ đề cập đến biến đổi khí hậu.)
Holy See (n): Tòa Thánh, cơ quan trung ương của Giáo hội Công giáo.
The Holy See has diplomatic relations with many countries. (Tòa Thánh có quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.)Pope (n): Giáo hoàng (từ thông dụng hơn).
The Pope is the Bishop of Rome. (Giáo hoàng là Giám mục Rôma.)
Pontiff: Giáo hoàng (từ trang trọng).
The Pontiff celebrated Mass at the Vatican. (Giáo hoàng đã cử hành Thánh lễ tại Vatican.)Vicar of Christ: Đại diện của Chúa Kitô (một danh hiệu khác của Giáo hoàng).
As the Vicar of Christ, the Holy Father leads the Church. (Là Đại diện của Chúa Kitô, Thánh phụ lãnh đạo Giáo hội.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "holy father", nhưng có thể kết hợp với động từ "address" hoặc "visit": - Address the Holy Father: phát biểu trước Giáo hoàng.
The ambassador will address the Holy Father during the audience. (Đại sứ sẽ phát biểu trước Thánh phụ trong buổi tiếp kiến.)
- Visit the Holy Father: thăm Giáo hoàng. (Các tín đồ hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Thánh phụ.)
Holy Father's blessing: phép lành của Giáo hoàng.
The crowd knelt to receive the Holy Father's blessing. (Đám đông quỳ xuống để nhận phép lành của Thánh phụ.)To be like the Holy Father: được so sánh với Giáo hoàng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính).
His humility is like that of the Holy Father. (Sự khiêm tốn của ông ấy giống như của Thánh phụ.)