holy order

holy order

A priest receives his holy order during a church ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: holy orders):
    • tích truyền chức thánh: Trong Kitô giáo, "holy order" một trong bảy tích, qua đó một người được phong chức linh mục, giám mục hoặc phó tế, trở thành thừa tác viên của Giáo hội.
    • Chức thánh, phẩm trật trong Giáo hội: "holy order" cũng chỉ địa vị, cấp bậc hoặc chức vụ của một giáo sĩ trong hệ thống phẩm trật của Giáo hội Kitô giáo. Dạng số nhiều "holy orders" thường được dùng để chỉ chung các cấp bậc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( tích):

    • He received the sacrament of holy order and became a priest. (Anh ấy đã lãnh nhận tích truyền chức thánh trở thành một linh mục.)
  • Danh từ (phẩm trật):

    • Theologians still disagree over whether 'bishop' should or should not be a separate holy order. (Các nhà thần học vẫn bất đồng về việc liệu 'giám mục' nên một chức thánh riêng biệt hay không.)
    • He was admitted to holy orders after years of study. (Ông ấy được nhận vào hàng giáo phẩm sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take holy orders": đi tu, thụ phong chức thánh.

    • She decided to take holy orders and join a monastery. ( ấy quyết định đi tu gia nhập một tu viện.)
  • "To be in holy orders": đã thụ phong, đang làm giáo sĩ.

    • All bishops and priests are in holy orders. (Tất cả các giám mục linh mục đều đã thụ phong chức thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordination (danh từ): sự phong chức, lễ truyền chức.

    • His ordination was a solemn ceremony. (Lễ phong chức của ông ấy một buổi lễ trang trọng.)
  • Clergy (danh từ tập thể): hàng giáo sĩ.

    • The clergy are responsible for leading worship. (Hàng giáo sĩ trách nhiệm hướng dẫn các buổi thờ phụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Priesthood: chức linh mục, chức tế.
  • Ministry: chức vụ mục sư, thừa tác vụ (thường dùng trong Tin Lành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "holy order", nhưng có thể kết hợp với động từ "enter" hoặc "receive":
    • Enter holy orders: gia nhập hàng giáo phẩm.
    • Receive holy orders: lãnh nhận chức thánh.
Thành ngữ liên quan
  • "Holy orders" (thành ngữ cố định): chức thánh, hàng giáo phẩm (luôn dùngdạng số nhiều).
    • He was called to holy orders at a young age. (Ông ấy được kêu gọi vào hàng giáo phẩm từ khi còn trẻ.)