holy roller
Định nghĩa
Danh từ - Tín đồ cuồng tín: "holy roller" chỉ một thành viên của một nhóm tôn giáo thể hiện lòng nhiệt thành cuồng nhiệt, thường thông qua các hành vi như la hét, nhảy múa, hoặc nói tiếng lạ trong các buổi lễ. Từ này thường mang tính miệt thị hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gọi nhà thuyết giáo là một tín đồ cuồng tín vì những bài giảng đầy nhiệt huyết của ông ta.)
- (Đám đông tại buổi hồi phục đức tin hành xử như một đám tín đồ cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a holy roller": trở nên cuồng nhiệt trong tôn giáo.
- He used to be calm, but now he's a holy roller after joining that sect. (Anh ta từng điềm tĩnh, nhưng giờ đã trở nên cuồng tín sau khi gia nhập giáo phái đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Holy-rolling (adj): thuộc về hoặc mang tính cuồng tín tôn giáo.
- The holy-rolling ceremony was loud and chaotic. (Buổi lễ cuồng tín đó ồn ào và hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Zealot: người cuồng tín (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
- Fanatic: người cuồng nhiệt, mù quáng.
- Revivalist: người tham gia các buổi hồi phục đức tin cuồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "holy roller".
Thành ngữ liên quan
- To get religion: trở nên sùng đạo một cách đột ngột (thường mang nghĩa mỉa mai).
- After his accident, he got religion and became a holy roller. (Sau tai nạn, anh ta trở nên sùng đạo và thành một tín đồ cuồng tín.)