holy roman emperor
Định nghĩa
Danh từ: "holy roman emperor" (Hoàng đế La Mã Thần thánh) là danh hiệu dành cho quốc vương cai trị Đế quốc La Mã Thần thánh, một thực thể chính trị tồn tại ở Trung Âu từ thế kỷ 9 đến năm 1806. Danh hiệu này kết hợp yếu tố tôn giáo ("thần thánh") và chính trị ("hoàng đế"), thể hiện quyền lực tối cao được cho là do Thiên Chúa ban cho.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng đế La Mã Thần thánh được Giáo hoàng trao vương miện trong một buổi lễ trọng đại.)
- (Charlemagne là hoàng đế La Mã Thần thánh đầu tiên trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be crowned holy roman emperor": được trao vương miện trở thành Hoàng đế La Mã Thần thánh.
- He was crowned holy roman emperor in 800 AD. (Ông ấy được trao vương miện Hoàng đế La Mã Thần thánh vào năm 800 sau Công nguyên.)
"the election of the holy roman emperor": cuộc bầu chọn Hoàng đế La Mã Thần thánh.
- The election of the holy roman emperor involved seven prince-electors. (Cuộc bầu chọn Hoàng đế La Mã Thần thánh có sự tham gia của bảy tuyển hầu tước.)
Biến thể và từ gần giống
Holy Roman Empire (Danh từ riêng): Đế quốc La Mã Thần thánh, thực thể chính trị mà hoàng đế này cai trị.
- The Holy Roman Empire lasted for over a thousand years. (Đế quốc La Mã Thần thánh tồn tại hơn một nghìn năm.)
Emperor (Danh từ): hoàng đế, quốc vương cai trị một đế quốc.
- An emperor rules over multiple kingdoms. (Một hoàng đế cai trị nhiều vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Sovereign of the Holy Roman Empire: quốc vương của Đế quốc La Mã Thần thánh (cách diễn đạt chính thức hơn).
- Roman Emperor: hoàng đế La Mã (dù thuật ngữ này thường chỉ các hoàng đế La Mã cổ đại, nhưng đôi khi được dùng không chính xác cho "holy roman emperor").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holy roman emperor", vì đây là danh từ riêng chỉ chức vụ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "holy roman emperor", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử: (Quyền lực của Hoàng đế La Mã Thần thánh thường bị các hoàng tử địa phương tranh chấp.)