holy roman empire

holy roman empire

The Holy Roman Empire was a complex political entity in Central Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đế quốc La Thần thánh: Một thực thể chính trịchâu Âu, bắt đầu từ lễ đăng quang của Giáo hoàng dành cho Otto I với tư cách hoàng đế đầu tiên vào năm 962 kéo dài cho đến năm 1806 khi bị Napoleon giải thể. Đây không phải một đế quốc thống nhất hay "thần thánh" theo nghĩa đen, một liên minh lỏng lẻo gồm nhiều vương quốc, công quốc, lãnh thổ chịu sự cai trị trên danh nghĩa của một hoàng đế.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc La Thần thánh không phải một quốc gia tập trung như nước Đức hiện đại.)
  • (Voltaire nổi tiếng đã nói rằng Đế quốc La Thần thánh không thần thánh, không phải La , cũng không phải một đế quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Holy Roman Empire of the German Nation": Một tên gọi chính thức hơn từ thế kỷ 15 trở đi, nhấn mạnh bản chất phần lớn của người Đức trong đế quốc này.
    • By the 16th century, the Holy Roman Empire was often referred to as the Holy Roman Empire of the German Nation. (Đến thế kỷ 16, Đế quốc La Thần thánh thường được gọi là Đế quốc La Thần thánh của Dân tộc Đức.)
  • "dissolution of the Holy Roman Empire": Sự kiện năm 1806 khi Napoleon buộc Hoàng đế Franz II thoái vị, chấm dứt đế quốc.
    • The dissolution of the Holy Roman Empire marked the end of a political entity that had lasted over 800 years. (Sự giải thể của Đế quốc La Thần thánh đánh dấu sự kết thúc của một thực thể chính trị đã tồn tại hơn 800 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy Roman Emperor (danh từ): Hoàng đế La Thần thánh, người đứng đầu của đế quốc.
    • Charlemagne was crowned Holy Roman Emperor in 800, though the empire's formal start is often dated to 962. (Charlemagne được đăng quang Hoàng đế La Thần thánh vào năm 800, mặc dù sự khởi đầu chính thức của đế quốc thường được ghi nhận vào năm 962.)
  • Imperial (tính từ): Thuộc về hoàng đế hoặc đế quốc, thường dùng để chỉ các vùng đất hoặc chính sách trong đế quốc này.
Từ đồng nghĩa
  • Reich (danh từ): Từ tiếng Đức có nghĩa "đế quốc", thường dùng để chỉ Đế quốc La Thần thánh (Heiliges Römisches Reich).
  • First Reich (danh từ): Cách gọi không chính thức để phân biệt với Đế quốc Đức (Second Reich, 1871-1918) Đức Quốc xã (Third Reich, 1933-1945).
Thành ngữ liên quan
  • Neither holy, nor Roman, nor an empire: Một câu nói châm biếm của Voltaire, dùng để chỉ sự hỗn tạp thiếu thống nhất của Đế quốc La Thần thánh.
    • Critics often say that the Holy Roman Empire was neither holy, nor Roman, nor an empire, due to its fragmented nature. (Các nhà phê bình thường nói rằng Đế quốc La Thần thánh không thần thánh, không phải La , cũng không phải một đế quốc, tính chất phân mảnh của .)