holy thistle

holy thistle

A gardener carefully tends to a holy thistle in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây kế thánh (holy thistle) một loài cây hai năm một lần (biennial) cao, thuộc họ Cúc, nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây lớn, ôm sát thân, với các đốm trắng nổi bật, hoa đầu màu tím. Loài cây này đã được du nhập phát triển tự nhiên ở California Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây kế thánh được biết đến với những chiếc lớn đốm trắng.)
  • (Ở California, cây kế thánh đã trở nên phổ biến tự nhiênnhiều khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Holy thistle thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học dược liệu, mặc dù không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • (Cây kế thánh trong lịch sử từng được sử dụng trong y học thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Thistle (danh từ): cây kế nói chung, một nhóm thực vật gai thuộc họ Cúc.
    • The field was full of thistles. (Cánh đồng đầy cây kế.)
  • Holy (tính từ): thánh thiện, thiêng liêng, dùng để chỉ sự liên quan đến tôn giáo hoặc được tôn kính.
    • The holy thistle gets its name from its historical use in religious rituals. (Cây kế thánh tên gọi như vậy việc sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Blessed thistle: một tên gọi khác của cây kế thánh, thường dùng trong y học cổ truyền.
  • Cnicus benedictus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "holy thistle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "holy thistle".