homéostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy điều bình: Một thiết bị hoặc hệ thống tự động điều chỉnh để duy trì một trạng thái cân bằng nội tại ổn định, thường bằng cách bù trừ cho các thay đổi từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thermostat est un homéostat qui régule la température. (Bộ điều nhiệt là một máy điều bình điều chỉnh nhiệt độ.)
- Le corps humain possède de nombreux homéostats pour maintenir l'équilibre. (Cơ thể con người sở hữu nhiều máy điều bình để duy trì sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homéostat biologique": Máy điều bình sinh học, chỉ các cơ chế tự điều chỉnh trong cơ thể sống.
- La régulation de la glycémie est un exemple d'homéostat biologique. (Việc điều chỉnh đường huyết là một ví dụ về máy điều bình sinh học.)
"Homéostat social": Máy điều bình xã hội, chỉ các cơ chế hoặc thể chế giúp duy trì sự ổn định trong một xã hội.
- Certaines lois agissent comme un homéostat social. (Một số luật lệ hoạt động như một máy điều bình xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Homéostasie (n.f): Tính điều bình, trạng thái cân bằng nội môi được duy trì ổn định.
- L'homéostasie est essentielle à la vie. (Tính điều bình là điều cốt yếu đối với sự sống.)
Homéostatique (adj): Thuộc về máy điều bình hoặc tính điều bình.
- Un mécanisme homéostatique. (Một cơ chế thuộc về máy điều bình.)
Từ đồng nghĩa
- Régulateur: Bộ điều chỉnh.
- Système autorégulateur: Hệ thống tự điều chỉnh.
Các cụm từ liên quan
- Fonctionner comme un homéostat: Hoạt động như một máy điều bình.
- Ce circuit électronique fonctionne comme un homéostat. (Mạch điện tử này hoạt động như một máy điều bình.)
Thành ngữ liên quan
- Être l'homéostat de...: Là yếu tố điều bình của... (cách nói ẩn dụ).
- Il est l'homéostat de l'équipe, toujours calme en cas de crise. (Anh ấy là yếu tố điều bình của đội, luôn bình tĩnh khi có khủng hoảng.)
danh từ giống đực
- máy điều bình