homarderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi nuôi tôm hùm: Một khu vực, thường là một phần của bờ biển hoặc một cơ sở được thiết kế đặc biệt, dùng để nuôi và khai thác tôm hùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La région est connue pour son homarderie prospère. (Khu vực này nổi tiếng với bãi nuôi tôm hùm thịnh vượng.)
- Ils ont visité une homarderie moderne pour étudier les techniques d'élevage. (Họ đã thăm một bãi nuôi tôm hùm hiện đại để nghiên cứu kỹ thuật nuôi trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exploiter une homarderie": khai thác, vận hành một bãi nuôi tôm hùm.
- Sa famille exploite une homarderie depuis trois générations. (Gia đình anh ấy đã khai thác một bãi nuôi tôm hùm qua ba thế hệ.)
"homarderie artisanale": bãi nuôi tôm hùm thủ công, quy mô nhỏ.
- Cette homarderie artisanale préserve les méthodes traditionnelles. (Bãi nuôi tôm hùm thủ công này gìn giữ các phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Homard (danh từ giống đực): con tôm hùm.
- Homardier (danh từ giống đực): người đánh bắt tôm hùm; thuyền đánh bắt tôm hùm.
- Écloserie (danh từ giống cái): trại ương giống, trại sản xuất con giống (thủy sản).
Từ đồng nghĩa
- Parc à homards: khu vực, bãi nuôi tôm hùm (nghĩa tương đương).
- Élevage de homards: trang trại/trại nuôi tôm hùm (cụm từ mô tả).
danh từ giống cái
- bãi nuôi tôm hùm