homarus capensis

homarus capensis

A small homarus capensis crawls across the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: homarus capensis một loài tôm hùm nhỏ nguồn gốc từ vùng biển phía nam châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Loài homarus capensis một loại tôm hùm nhỏ được tìm thấy ngoài khơi bờ biển Nam Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của homarus capensis để hiểu về động thái quần thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "homarus capensis" thường được dùng trong các tài liệu sinh học biển hoặc phân loại động vật để chỉ loài tôm hùm đặc hữu của Nam Phi.
    • The genus Homarus includes several species, but homarus capensis is unique to southern African waters. (Chi Homarus bao gồm một số loài, nhưng homarus capensis loài đặc hữu của vùng biển Nam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Homarus (danh từ): chi tôm hùm, bao gồm các loài như tôm hùm Mỹ (Homarus americanus) tôm hùm châu Âu (Homarus gammarus).
    • Homarus is a genus of lobsters that includes commercially important species. (Homarus một chi tôm hùm bao gồm các loài giá trị thương mại.)
  • Capensis (tính từ): nghĩa "thuộc về Cape" (mũi Hảo Vọng hoặc vùng CapeNam Phi), thường xuất hiện trong tên khoa học.
    • The term "capensis" indicates the species is native to the Cape region. (Thuật ngữ "capensis" chỉ ra rằng loài này nguồn gốc từ vùng Cape.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape lobster: tôm hùm Cape (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "homarus capensis" tên khoa học).
  • Small southern African lobster: tôm hùm nhỏ Nam Phi (mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.