home computer

home computer

A family uses their home computer to look up a recipe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy tính gia đình: "home computer" chỉ một loại máy tính được thiết kế chủ yếu để sử dụng trong môi trường gia đình, thường dùng cho các mục đích như giải trí, học tập, làm việc nhẹ nhàng, hoặc kết nối internet.

dụ sử dụng
  • (Bố mẹ tôi đã mua một máy tính gia đình vào năm ngoái cho em trai tôi làm bài tập về nhà.)
  • (Vào những năm 1980, máy tính gia đình trở nên phổ biến với các thương hiệu như Commodore 64.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home computer" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để phân biệt với máy tính văn phòng (office computer) hoặc máy tính chuyên dụng (workstation), nhấn mạnh tính năng thân thiện với người dùng giá cả phải chăng.

    • The home computer revolution changed how families interacted with technology. (Cuộc cách mạng máy tính gia đình đã thay đổi cách các gia đình tương tác với công nghệ.)
  • "home computer" so với "personal computer": Mặc dù có thể dùng thay thế cho nhau, "home computer" thường mang nghĩa hẹp hơn, chỉ máy tính dùng trong nhà, trong khi "personal computer" (PC) bao gồm cả máy tính văn phòng máy tính cá nhân nói chung.

Biến thể từ gần giống
  • Home computing (danh từ không đếm được): Việc sử dụng máy tính tại nhà.

    • Home computing has become an essential part of modern life. (Việc sử dụng máy tính tại nhà đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại.)
  • Home office computer (danh từ): Máy tính dùng cho văn phòng tại nhà.

    • She set up a home office computer to work remotely. ( ấy đã thiết lập một máy tính văn phòng tại nhà để làm việc từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal computer (PC): máy tính cá nhân (thường dùng chung cho cả gia đình văn phòng).
  • Household computer: máy tính trong hộ gia đình (ít phổ biến hơn).
  • Domestic computer: máy tính nội địa (mang tính kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "home computer" danh từ ghép, không tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như (cài đặt máy tính gia đình) hoặc (sử dụng máy tính gia đình).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "home computer" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm như (cuộc cách mạng máy tính gia đình) hoặc (kỷ nguyên máy tính gia đình).