home counties

home counties

A family enjoys a picnic in the scenic home counties.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "Home counties" thuật ngữ chỉ các hạt (counties) của nước Anh nằm xung quanh giáp ranh với London, đặc biệt những khu vực Đại London (Greater London) đã mở rộng ra. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vùng ngoại ô giàu có, yên tĩnh tính chất nông thôn hơn so với thủ đô.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người làm việc ở London chọn sốngcác hạt ven đô để lối sống yên tĩnh hơn.)
  • (Các hạt ven đô bao gồm những khu vực như Surrey, Kent Essex.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "home counties" thường mang hàm ý về địa vị xã hội kinh tế, ám chỉ tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu sốngvùng ngoại ô.
    • The phrase 'home counties' often evokes images of green fields, commuter trains, and private schools. (Cụm từ "các hạt ven đô" thường gợi lên hình ảnh những cánh đồng xanh, tàu hỏa đi làm trường tư thục.)
Biến thể từ gần giống
  • Home county (danh từ số ít): một hạt cụ thể trong nhóm này.

    • Surrey is a classic home county. (Surrey một hạt ven đô điển hình.)
  • Commuter belt (danh từ): vành đai ngoại ô nơi cư dân đi làm hàng ngày vào London, thường trùng với "home counties".

    • The commuter belt around London is largely made up of home counties. (Vành đai đi làm quanh London phần lớn bao gồm các hạt ven đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Suburban counties: các hạt ngoại ô (chỉ khu vực ngoại vi thành phố).
  • London's hinterland: vùng hậu phương của London (chỉ vùng đất xung quanh thủ đô).
Các cụm từ liên quan
  • Live in the home counties: sốngcác hạt ven đô.

    • After years in central London, they moved to live in the home counties. (Sau nhiều nămtrung tâm London, họ chuyển đến sốngcác hạt ven đô.)
  • From the home counties: xuất thân từ các hạt ven đô.

    • He is a typical businessman from the home counties. (Anh ta một doanh nhân điển hình đến từ các hạt ven đô.)
Thành ngữ liên quan
  • Home counties accent: giọng nói đặc trưng của người dân vùng này, thường được coi giọng Anh chuẩn (Received Pronunciation) hoặc gần gũi với .

    • Her home counties accent made her sound very posh. (Giọng nói vùng hạt ven đô của ấy khiến ấy nghe rất sang trọng.)
  • Home counties values: các giá trị truyền thống, bảo thủ thường gắn với tầng lớp trung lưu vùng này.

    • The election results reflected typical home counties values. (Kết quả bầu cử phản ánh các giá trị điển hình của vùng hạt ven đô.)