home court

home court

The home court is filled with cheering fans wearing the team's colors.

Định nghĩa

Danh từ: (trong thể thao, đặc biệt bóng rổ) Sân nhàsân thi đấu nơi đội chủ nhà tổ chức các trận đấu trên sân nhà của mình. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ lợi thế của đội chủ nhà khi thi đấu tại sân quen thuộc, trước khán giả nhà.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng thành tích mạnh mẽ trên sân nhà của họ trong mùa giải này.)
  • (Chơi trên sân nhà mang lại cho các cầu thủ một lợi thế tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Home court advantage": Lợi thế sân nhàkhái niệm mô tả lợi thế đội chủ nhà được nhờ sự quen thuộc với sân bãi, sự cổ của khán giả nhà, sự mệt mỏi của đội khách khi phải di chuyển.

    • The home court advantage was evident as the crowd cheered loudly. (Lợi thế sân nhà thể hiện khi đám đông cổ nhiệt tình.)
  • "To have the home court": quyền thi đấu trên sân nhà (thường trong các giải đấu loại trực tiếp).

    • As the higher seed, they will have the home court in the playoffs. ( hạt giống cao hơn, họ sẽ quyền thi đấu trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Home field (danh từ): Sân nhà (dùng cho các môn thể thao ngoài trời như bóng đá, bóng bầu dục).

    • The football team enjoys playing on their home field. (Đội bóng đá thích chơi trên sân nhà của họ.)
  • Home ground (danh từ): Sân nhà (thường dùng trong bóng đá hoặc cricket).

    • They are unbeaten on their home ground this year. (Họ bất bại trên sân nhà của mình trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Home turf: Sân nhà, lãnh thổ quen thuộc (nghĩa bóng, có thể dùng trong kinh doanh hoặc cuộc sống).
    • The company prefers to compete on its home turf. (Công ty thích cạnh tranh trên sân nhà của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To play at home: Chơi trên sân nhà.
    • The team will play at home next week. (Đội bóng sẽ chơi trên sân nhà vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • On one's own turf: Trên lãnh thổ của mình, nơi mình lợi thế.
    • Negotiating on their own turf gave them confidence. (Đàm phán trên sân nhà của họ mang lại sự tự tin.)

Từ gần giống

Từ chứa "home court"