home equity loan

home equity loan

A family discusses a home equity loan with a bank advisor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà: "home equity loan" một loại khoản vay được bảo đảm bằng giá trị vốn chủ sở hữu (equity) người vay trong ngôi nhà của họ. Vốn chủ sở hữu nhà phần chênh lệch giữa giá trị thị trường hiện tại của căn nhà số tiền thế chấp còn nợ. Khoản vay này thường được giải ngân một lần với lãi suất cố định phải trả dần theo thời gian.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã vay một khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà để trả học phí đại học cho con gái.)
  • (Một khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà có thể lựa chọn tốt nếu bạn cần một khoản tiền lớn để cải tạo nhà cửa.)
  • (Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà của anh ấy dựa trên giá trị tăng lên của bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a home equity loan": đảm bảo một khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà.

    • They used their house as collateral to secure a home equity loan. (Họ đã dùng ngôi nhà làm tài sản thế chấp để đảm bảo một khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà.)
  • "home equity loan vs. home equity line of credit (HELOC)": so sánh hai hình thức vay dựa trên vốn chủ sở hữu nhà; trong khi "home equity loan" cung cấp một khoản tiền một lần, HELOC cho phép vay xoay vòng.

    • Unlike a home equity loan, a HELOC allows you to borrow money as needed up to a certain limit. (Không giống như khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà, HELOC cho phép bạn vay tiền khi cần đến một hạn mức nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Equity loan (danh từ): dạng rút gọn của "home equity loan", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • They applied for an equity loan to consolidate their debts. (Họ đã nộp đơn xin một khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu để hợp nhất các khoản nợ.)
  • Second mortgage (danh từ): một thuật ngữ khác cho "home equity loan", khoản vay này thường khoản thế chấp thứ hai sau khoản thế chấp chính.

    • Taking out a second mortgage is similar to getting a home equity loan. (Vay thế chấp lần hai tương tự như vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Second mortgage: khoản thế chấp thứ hai (nhấn mạnh thứ tự ưu tiên thanh toán).
  • Equity loan: khoản vay thế chấp bằng vốn chủ sở hữu (dạng ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
  • "Leverage your home equity": tận dụng vốn chủ sở hữu nhà của bạn (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • Many homeowners leverage their home equity to invest in other properties. (Nhiều chủ nhà tận dụng vốn chủ sở hữu nhà của họ để đầu vào các bất động sản khác.)