home front

home front

Families on the home front grew vegetables in victory gardens to support the war effort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trận hậu phương: "home front" chỉ toàn bộ dân thường các hoạt động của họ trong một quốc gia đang chiến tranh. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người dânquê nhà trong việc hỗ trợ nỗ lực chiến tranh, thay vì tham gia trực tiếp vào chiến trường.
dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, mặt trận hậu phương rất quan trọng trong việc sản xuất khí tiếp tế.)
  • (Chính phủ kêu gọi mặt trận hậu phương tiết kiệm tài nguyên cho nỗ lực chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the home front": trong bối cảnh hậu phương, thường dùng để nói về các vấn đề trong nước thay vì chiến trường.

    • While soldiers fought abroad, families on the home front faced food shortages. (Trong khi binh lính chiến đấunước ngoài, các gia đìnhmặt trận hậu phương phải đối mặt với sự thiếu hụt lương thực.)
  • "home front effort": nỗ lực của hậu phương, chỉ sự đóng góp của dân thường vào chiến tranh.

    • The home front effort included rationing, recycling, and volunteering. (Nỗ lực của mặt trận hậu phương bao gồm phân phối khẩu phần, tái chế tình nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (n): nhà, quê nhà.
    • He missed his home while serving overseas. (Anh ấy nhớ nhà khi phục vụnước ngoài.)
  • Front (n): mặt trận (chiến trường).
    • The front line was heavily guarded. (Tuyến đầu mặt trận được canh gác nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Civilian population: dân thường.
  • Domestic front: mặt trận trong nước (mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Home base: căn cứ tại nhà (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "home front", nhưng có thể kết hợp:
    • Contribute to the home front: đóng góp cho mặt trận hậu phương.
      • Citizens contributed to the home front by buying war bonds. (Người dân đã đóng góp cho mặt trận hậu phương bằng cách mua trái phiếu chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the home fires burning": giữ cho ngọn lửa hậu phương luôn cháy, nghĩa bóng duy trì cuộc sống tinh thầnquê nhà trong thời chiến.
    • While soldiers were away, their families kept the home fires burning. (Trong khi những người lính vắng nhà, gia đình họ đã giữ cho ngọn lửa hậu phương luôn cháy.)