home key

home key

The pianist places her fingers on the home key before beginning the piece.

Định nghĩa

Danh từ:
- Âm chủ, giọng chính: "home key" (âm chủ) âm giai (giọng) cơ bản một bản nhạc được viết. Đây âm giai bản nhạc bắt đầu thường kết thúc, tạo cảm giác ổn định hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Bản nhạc bắt đầuâm chủ Đô trưởng.)
  • (Sau một đoạn chuyển giọng, âm nhạc quay trở lại âm chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish the home key": thiết lập âm chủ.
    • The composer uses a strong cadence to establish the home key. (Nhà soạn nhạc sử dụng một hợp âm kết mạnh mẽ để thiết lập âm chủ.)
  • "to move away from the home key": rời khỏi âm chủ.
    • The melody moves away from the home key to create tension. (Giai điệu rời khỏi âm chủ để tạo ra sự căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (adj): chính, cơ bản (trong ngữ cảnh âm nhạc).
    • The home note is the tonic. (Nốt chính nốt chủ.)
  • Key signature: hóa biểu (dấu hiệu chỉ âm giai).
    • The key signature indicates the home key. (Hóa biểu chỉ ra âm chủ.)
  • Tonality: tính chất âm giai.
    • The tonality of the piece is based on the home key. (Tính chất âm giai của bản nhạc dựa trên âm chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonic key: âm chủ, giọng chính (đồng nghĩa hoàn toàn).
    • The tonic key is the home key of the composition. (Âm chủ giọng chính của tác phẩm.)
  • Principal key: giọng chính (thường dùng trong lý thuyết âm nhạc).
    • The principal key of the sonata is G minor. (Giọng chính của bản sonata Sol thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "home key" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in one's home key": ở trong trạng thái thoải mái, tự nhiên (nghĩa bóng, ít dùng).
    • After a long trip, he felt like he was finally in his home key. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy như cuối cùng mình đã trở lại trạng thái thoải mái.)