home loan bank

Định nghĩa

Danh từ: - Ngân hàng cho vay mua nhà: "home loan bank" một trong 11 ngân hàng khu vực tại Hoa Kỳ, chức năng giám sát cung cấp các khoản tín dụng ngắn hạn cho các tổ chức tiết kiệm (thrift institutions) trong khu vực của mình. Các ngân hàng này hoạt động như một hệ thống hỗ trợ tài chính, giúp các tổ chức cho vay mua nhà nguồn vốn ổn định.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng cho vay mua nhà đã cung cấp tín dụng ngắn hạn cho hiệp hội tiết kiệm cho vay địa phương.)
  • (Mỗi ngân hàng cho vay mua nhà giám sát sức khỏe tài chính của các tổ chức tiết kiệm trong khu vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Federal Home Loan Bank System": Hệ thống Ngân hàng Cho vay Mua nhà Liên bang, bao gồm 11 ngân hàng khu vực.
    • The Federal Home Loan Bank System was established in 1932 to support housing finance. (Hệ thống Ngân hàng Cho vay Mua nhà Liên bang được thành lập vào năm 1932 để hỗ trợ tài chính nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Home loan: khoản vay mua nhà (danh từ).
    • She applied for a home loan to buy her first house. ( ấy đã nộp đơn xin vay mua nhà để mua căn nhà đầu tiên.)
  • Bank: ngân hàng (danh từ).
    • The bank offers various financial services. (Ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Housing finance bank: ngân hàng tài trợ nhà ở.
  • Mortgage bank: ngân hàng thế chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Borrow from a home loan bank: vay từ ngân hàng cho vay mua nhà.
    • Thrift institutions often borrow from a home loan bank to meet liquidity needs. (Các tổ chức tiết kiệm thường vay từ ngân hàng cho vay mua nhà để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.)
Thành ngữ liên quan
  • "The home loan bank is the lender of last resort": Ngân hàng cho vay mua nhà người cho vay cuối cùng (thành ngữ chỉ vai trò hỗ trợ tín dụng khi các tổ chức khác không thể vay từ nguồn khác).
    • In times of financial crisis, the home loan bank acts as the lender of last resort for thrift institutions. (Trong thời kỳ khủng hoảng tài chính, ngân hàng cho vay mua nhà đóng vai trò người cho vay cuối cùng cho các tổ chức tiết kiệm.)

Từ chứa "home loan bank"