home reserve

home reserve

The governor activated the home reserve to assist with disaster relief.

Định nghĩa

Danh từ: Lực lượng dự bị quốc gia (tại Hoa Kỳ): "home reserve" chỉ lực lượng dự bị quân sự được tuyển mộ bởi các tiểu bang trang bị bởi chính phủ liên bang; lực lượng này có thể được triệu tập bởi cả tiểu bang hoặc liên bang.

dụ sử dụng
  • (Thống đốc tiểu bang đã triệu tập lực lượng dự bị quốc gia để hỗ trợ cứu trợ thảm họa.)
  • (Các thành viên của lực lượng dự bị quốc gia được huấn luyện bởi chính quyền tiểu bang nhưng được trang bị bằng nguồn lực liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to activate the home reserve": kích hoạt lực lượng dự bị quốc gia.

    • The governor activated the home reserve to maintain order during the emergency. (Thống đốc đã kích hoạt lực lượng dự bị quốc gia để duy trì trật tự trong tình trạng khẩn cấp.)
  • "home reserve vs. federal reserve": so sánh giữa lực lượng dự bị quốc gia (do tiểu bang quản lý) lực lượng dự bị liên bang (do chính phủ liên bang quản lý).

    • Unlike the federal reserve, the home reserve is primarily under state control. (Không giống như lực lượng dự bị liên bang, lực lượng dự bị quốc gia chủ yếu nằm dưới sự kiểm soát của tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Home guard (danh từ): lực lượng vệ binh quốc gia (tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc Anh Quốc).

    • The home guard was formed to protect the homeland during wartime. (Lực lượng vệ binh quốc gia được thành lập để bảo vệ tổ quốc trong thời chiến.)
  • Reserve force (danh từ): lực lượng dự bị (khái niệm chung hơn).

    • The reserve force can be called up in times of national crisis. (Lực lượng dự bị có thể được triệu tập trong thời kỳ khủng hoảng quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • State military reserve: lực lượng dự bị quân sự tiểu bang.
  • National Guard (trong ngữ cảnh Hoa Kỳ): Vệ binh Quốc gia (mặc dù đôi khi sự khác biệt về tổ chức, nhưng thường được xem tương đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: triệu tập (lực lượng dự bị).

    • The government called up the home reserve to supplement active duty troops. (Chính phủ đã triệu tập lực lượng dự bị quốc gia để bổ sung cho quân đội tại ngũ.)
  • Mobilize: huy động.

    • The state mobilized its home reserve for flood control operations. (Tiểu bang đã huy động lực lượng dự bị quốc gia cho các hoạt động kiểm soát lụt.)
Thành ngữ liên quan
  • In reserve: dự trữ, để dành.
    • The home reserve is kept in reserve for emergencies. (Lực lượng dự bị quốc gia được giữ dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.)