home secretary

home secretary

The Home Secretary chairs a meeting on public safety.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ trưởng Nội vụ (Anh Quốc) – chức vụ trong nội các Vương quốc Anh, người đứng đầu Bộ Nội vụ (Home Office), chịu trách nhiệm về an ninh nội địa, luật pháp, nhập cư trật tự công cộng.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Nội vụ đã công bố các chính sách nhập cư mới vào ngày hôm qua.)
  • (Với tư cách Bộ trưởng Nội vụ, giám sát cảnh sát an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed home secretary": được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Nội vụ.

    • He was appointed home secretary after the election. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Nội vụ sau cuộc bầu cử.)
  • "the home secretary's portfolio": lĩnh vực trách nhiệm của Bộ trưởng Nội vụ.

    • The home secretary's portfolio includes counter-terrorism and border control. (Lĩnh vực trách nhiệm của Bộ trưởng Nội vụ bao gồm chống khủng bố kiểm soát biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Home Office (danh từ): Bộ Nội vụ Anhcơ quan do Bộ trưởng Nội vụ đứng đầu.

    • The Home Office processes visa applications. (Bộ Nội vụ xử lý các đơn xin thị thực.)
  • Interior minister (danh từ): Bộ trưởng Nội vụ (thuật ngữ tương đươngcác nước khác).

    • The interior minister of France met with the UK home secretary. (Bộ trưởng Nội vụ Pháp đã gặp Bộ trưởng Nội vụ Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Interior secretary (Mỹ): Bộ trưởng Nội vụ Mỹ (tuy nhiên, chức vụ này khác biệt về phạm vi quyền hạn, thường liên quan đến tài nguyên thiên nhiên hơn an ninh).
  • Minister of the interior: Bộ trưởng Nội vụ (thuật ngữ chung trong các chính phủ nghị viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to serve as home secretary": đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Nội vụ.

    • She served as home secretary for three years. ( ấy đã đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Nội vụ trong ba năm.)
  • "to step down as home secretary": từ chức Bộ trưởng Nội vụ.

    • The home secretary stepped down after a scandal. (Bộ trưởng Nội vụ đã từ chức sau một vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • "a home secretary's headache": vấn đề nan giải Bộ trưởng Nội vụ phải đối mặt (thường dùng không chính thức).

    • The rising crime rate is a home secretary's headache. (Tỷ lệ tội phạm gia tăng một vấn đề nan giải đối với Bộ trưởng Nội vụ.)
  • "to play the home secretary card": sử dụng quyền lực hoặc uy tín của chức vụ Bộ trưởng Nội vụ để đạt mục đích chính trị.

    • He played the home secretary card to push through the new law. (Ông ấy đã sử dụng uy tín Bộ trưởng Nội vụ để thúc đẩy thông qua đạo luật mới.)