home study
Danh từ (không đếm được): Việc học tập, nghiên cứu được thực hiện tại nhà thay vì trong lớp học. "Home study" chỉ hoạt động tự học hoặc theo một chương trình học từ xa mà người học không cần đến trường.
- (Cô ấy đã hoàn thành khóa học tại nhà của mình trong ba tháng.)
- (Học tại nhà là một lựa chọn phổ biến cho những người có lịch trình bận rộn.)
"to do home study": thực hiện việc học tại nhà.
- Many students do home study to prepare for exams. (Nhiều sinh viên học tại nhà để chuẩn bị cho các kỳ thi.)
"home study program": chương trình học tại nhà, thường có cấu trúc bài bản.
- The university offers a home study program in business administration. (Trường đại học cung cấp một chương trình học tại nhà về quản trị kinh doanh.)
Homeschooling (danh từ): hình thức giáo dục tại nhà do cha mẹ hoặc gia sư đảm nhận, thay vì đến trường.
- Homeschooling requires a lot of dedication from parents. (Giáo dục tại nhà đòi hỏi sự tận tâm lớn từ phụ huynh.)
Self-study (danh từ): tự học, không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.
- Self-study is an essential skill for lifelong learning. (Tự học là một kỹ năng thiết yếu cho việc học tập suốt đời.)
- Distance learning: học từ xa, thường qua internet hoặc tài liệu gửi qua bưu điện.
- Correspondence course: khóa học qua thư tín, một dạng học tại nhà truyền thống.
Home study environment: môi trường học tập tại nhà.
- A quiet home study environment helps improve concentration. (Một môi trường học tập tại nhà yên tĩnh giúp cải thiện sự tập trung.)
Home study materials: tài liệu học tại nhà.
- The home study materials include textbooks and online resources. (Tài liệu học tại nhà bao gồm sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "home study". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ sau: - Hit the books: bắt đầu học hành chăm chỉ (thường dùng trong ngữ cảnh học tập nói chung). - I need to hit the books for my home study course. (Tôi cần bắt đầu học hành chăm chỉ cho khóa học tại nhà của mình.)