home territory
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực sinh sống tự nhiên của một loài động vật, nơi nó thường xuyên di chuyển và kiếm ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Sư tử rất bảo vệ khu vực sinh sống của chúng.)
- (Các loài chim thường quay trở lại cùng một khu vực sinh sống mỗi năm để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expand one's home territory": mở rộng khu vực sinh sống.
- As the pack grows, wolves may need to expand their home territory. (Khi bầy đàn phát triển, sói có thể cần mở rộng khu vực sinh sống của chúng.)
- "to defend one's home territory": bảo vệ khu vực sinh sống.
- The male bird sings loudly to defend its home territory from rivals. (Chim trống hót to để bảo vệ khu vực sinh sống của nó khỏi các đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ, có tính bảo vệ lãnh thổ.
- Dogs are very territorial animals. (Chó là loài động vật rất có tính bảo vệ lãnh thổ.)
- Home range (danh từ): phạm vi hoạt động thường xuyên (tương tự như "home territory" nhưng rộng hơn, bao gồm cả khu vực kiếm ăn và di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Habitat: môi trường sống (chỉ nơi ở tổng quát hơn).
- Range: phạm vi hoạt động (thường dùng trong sinh thái học).
- Territory: lãnh thổ (có thể mang tính bảo vệ và chiến đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stake out: đánh dấu lãnh thổ (hành động của động vật).
- The tiger staked out its home territory by scratching trees. (Con hổ đánh dấu khu vực sinh sống của nó bằng cách cào cây.)
Thành ngữ liên quan
- To be on home ground: ở trên sân nhà, ở nơi quen thuộc (nghĩa bóng).
- The team felt confident because they were playing on home ground. (Đội bóng cảm thấy tự tin vì họ đang chơi trên sân nhà.)