home theater

home theater

A family watches a movie in their home theater.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống thiết bị nghe nhìn tại nhà được thiết kế để tái tạo trải nghiệm xem phim như trong rạp chiếu phim. "Home theater" thường bao gồm TV hoặc máy chiếu, loa vòm, đầu phát đĩa, các thiết bị âm thanh/video khác.

dụ sử dụng
  • (Họ đã lắp đặt một hệ thống rạp hát gia đình mớitầng hầm.)
  • (Một hệ thống rạp hát gia đình tốt có thể khiến bạn cảm thấy như đangtrong rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a home theater": thiết lập một hệ thống rạp hát gia đình.

    • He spent the weekend setting up his home theater. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để thiết lập hệ thống rạp hát gia đình của mình.)
  • "home theater system": hệ thống rạp hát gia đình (cụm từ đồng nghĩa với "home theater").

    • This home theater system includes a 4K projector and surround sound speakers. (Hệ thống rạp hát gia đình này bao gồm máy chiếu 4K loa vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Home cinema (danh từ): rạp chiếu phim gia đình (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).

    • They converted the spare room into a home cinema. (Họ đã chuyển phòng trống thành rạp chiếu phim gia đình.)
  • Theater system (danh từ): hệ thống rạp hát (thường được dùng rút gọn).

Từ đồng nghĩa
  • Home entertainment system: hệ thống giải trí gia đình (bao gồm cả thiết bị nghe nhìn chơi game).
  • Media room: phòng đa phương tiện (thường sang trọng hơn, tích hợp nhiều thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (một hệ thống).

    • We need to set up the home theater before the party. (Chúng ta cần thiết lập rạp hát gia đình trước bữa tiệc.)
  • Hook up: kết nối (thiết bị).

    • He hooked up the sound system to the home theater. (Anh ấy đã kết nối hệ thống âm thanh với rạp hát gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring the movie theater home: mang rạp chiếu phim về nhà (diễn tả trải nghiệm của home theater).
    • With this home theater, you can bring the movie theater home. (Với rạp hát gia đình này, bạn có thể mang rạp chiếu phim về nhà.)

Từ gần giống