homecourt advantage
Định nghĩa
Danh từ: Lợi thế sân nhà, chỉ lợi thế mà một đội thể thao có được khi thi đấu trên sân nhà của mình, trước sự cổ vũ của khán giả nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Lợi thế sân nhà của đội đã rõ ràng khi người hâm mộ của họ cổ vũ nhiệt tình.)
- (Thi đấu trước đám đông ủng hộ mang lại cho họ một lợi thế sân nhà đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have homecourt advantage": có lợi thế sân nhà.
- The defending champions have homecourt advantage in the finals. (Nhà đương kim vô địch có lợi thế sân nhà trong trận chung kết.)
- "to lose homecourt advantage": mất lợi thế sân nhà.
- If they lose the first game, they will lose homecourt advantage. (Nếu họ thua trận đầu, họ sẽ mất lợi thế sân nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Homefield advantage (danh từ): lợi thế sân nhà (thường dùng trong các môn thể thao ngoài trời như bóng đá, bóng bầu dục).
- The team's homefield advantage helped them win the match. (Lợi thế sân nhà đã giúp đội thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Lợi thế sân nhà: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Ưu thế sân bãi: lợi thế về mặt địa điểm thi đấu.
- Sự ủng hộ từ khán giả nhà: lợi thế đến từ sự cổ vũ của người hâm mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "homecourt advantage". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ: - To play on home court: thi đấu trên sân nhà. - They prefer to play on home court because of the crowd. (Họ thích thi đấu trên sân nhà vì đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Sân nhà là sân khách: thành ngữ chỉ việc thi đấu trên sân nhà nhưng không có lợi thế (trái nghĩa với homecourt advantage).
- Nhà đất, đất lành: thành ngữ ẩn dụ về lợi thế khi ở trên lãnh thổ quen thuộc.