homegirl
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn gái thân thiết: "homegirl" chỉ một người bạn gái rất thân, thường đến từ cùng một khu phố, trường học hoặc cộng đồng.
- Thành viên nữ trong băng nhóm: Trong ngữ cảnh đường phố, "homegirl" còn dùng để chỉ một phụ nữ là thành viên của cùng một băng nhóm thanh niên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là bạn gái thân của tôi từ thời tiểu học.)
- (Các cô gái trong băng nhóm luôn đoàn kết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be someone's homegirl": là bạn gái thân thiết của ai đó.
- I've known her for years; she's my homegirl. (Tôi biết cô ấy nhiều năm rồi; cô ấy là bạn gái thân của tôi.)
"homegirl from the block": bạn gái thân đến từ cùng khu phố.
- She's my homegirl from the block, we grew up together. (Cô ấy là bạn gái thân cùng khu phố, chúng tôi lớn lên cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Homeboy (danh từ): bạn trai thân thiết, thường đến từ cùng khu phố hoặc băng nhóm.
- He's my homeboy from high school. (Anh ấy là bạn trai thân của tôi từ thời trung học.)
Homie (danh từ): dạng rút gọn của "homeboy" hoặc "homegirl", chỉ bạn thân.
- What's up, homie? (Sao rồi, bạn thân?)
Từ đồng nghĩa
- Best friend: bạn thân nhất.
- Close friend: bạn gái thân.
- Sister (thân mật): chị em (dùng để chỉ bạn gái rất thân).
- She's like a sister to me. (Cô ấy như chị em với tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out with: đi chơi cùng (với homegirl).
- I love hanging out with my homegirls on weekends. (Tôi thích đi chơi với các bạn gái thân vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Ride or die: bạn đồng hành trung thành, sẵn sàng làm mọi thứ vì nhau (thường dùng cho homegirl).
- She's my ride or die homegirl. (Cô ấy là bạn gái thân trung thành của tôi.)