homeland security
The Department of Homeland Security works to protect the country from threats.
Định nghĩa
- Danh từ:
- An ninh quê hương: "Homeland security" là khái niệm chỉ các hoạt động, chính sách và biện pháp của chính phủ nhằm bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài (như khủng bố, thiên tai, hoặc tấn công mạng) và đảm bảo an toàn cho công dân trong nước.
- Bộ An ninh Quê hương: Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này còn chỉ cơ quan liên bang chịu trách nhiệm quản lý mọi vấn đề liên quan đến an ninh quê hương.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tăng ngân sách cho an ninh quê hương sau vụ tấn công khủng bố.)
- (An ninh quê hương bao gồm việc bảo vệ đất nước khỏi cả thiên tai và các mối đe dọa từ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strengthen homeland security": tăng cường an ninh quê hương.
- New technologies are being developed to strengthen homeland security. (Các công nghệ mới đang được phát triển để tăng cường an ninh quê hương.)
- "homeland security measures": các biện pháp an ninh quê hương.
- Strict homeland security measures were implemented at airports. (Các biện pháp an ninh quê hương nghiêm ngặt đã được áp dụng tại các sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Homeland (n): quê hương, tổ quốc.
- They fought to defend their homeland. (Họ đã chiến đấu để bảo vệ quê hương của mình.)
- Security (n): an ninh, sự an toàn.
- National security is a top priority for the government. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- National security: an ninh quốc gia (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả an ninh quân sự, chính trị và kinh tế).
- Domestic security: an ninh nội địa (nhấn mạnh vào các mối đe dọa trong nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Secure against: bảo vệ chống lại.
- The country must secure itself against potential threats to homeland security. (Đất nước phải tự bảo vệ mình chống lại các mối đe dọa tiềm tàng đối với an ninh quê hương.)
Thành ngữ liên quan
- Homeland is where the heart is: quê hương là nơi trái tim thuộc về (không trực tiếp liên quan đến an ninh, nhưng mang ý nghĩa tình cảm với quê hương).
- Even though she lives abroad, her homeland is where the heart is. (Dù sống ở nước ngoài, quê hương vẫn là nơi trái tim cô ấy thuộc về.)