homemade
Định nghĩa
Tính từ: Tự làm tại nhà, nhà làm – chỉ những thứ được làm ra tại nhà riêng, thường là do chính tay người trong gia đình thực hiện, thay vì được sản xuất công nghiệp hoặc mua từ cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh nướng tự làm tại nhà thơm ngon cho món tráng miệng.)
- (Cô ấy dùng xà phòng nhà làm từ các nguyên liệu tự nhiên.)
- (Những món quà tự làm thường mang lại cảm giác cá nhân hơn so với quà mua ở cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homemade" + danh từ: thường đứng trước danh từ để mô tả nguồn gốc hoặc cách chế tạo.
- They sell homemade jams and pickles at the local market. (Họ bán mứt và dưa chua nhà làm tại chợ địa phương.)
"homemade" trong ngữ cảnh so sánh: dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa đồ tự làm và đồ mua sẵn.
- Homemade pasta has a richer flavor than the dried version. (Mì ống tự làm có hương vị đậm đà hơn loại mì khô mua sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Home-made (cách viết khác, thường có dấu gạch nối): cũng mang nghĩa tương tự "homemade".
- She prefers home-made bread over store-bought. (Cô ấy thích bánh mì nhà làm hơn bánh mì mua ở tiệm.)
Homemaker (danh từ): người nội trợ, người chăm sóc gia đình và thường làm việc nhà.
- As a homemaker, she takes pride in her homemade meals. (Là một người nội trợ, cô ấy tự hào về những bữa ăn tự tay mình nấu.)
Từ đồng nghĩa
Handmade: làm bằng tay, thủ công (nhấn mạnh vào quá trình thủ công, không nhất thiết là tại nhà).
- Handmade pottery is often more expensive than machine-made. (Đồ gốm thủ công thường đắt hơn đồ làm bằng máy.)
Home-baked: nướng tại nhà (chỉ dùng cho các món nướng như bánh mì, bánh ngọt).
- The aroma of home-baked cookies filled the kitchen. (Mùi thơm của bánh quy nướng tại nhà tràn ngập căn bếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Homemade is best": câu nói khẳng định rằng đồ tự làm tại nhà luôn ngon và tốt hơn đồ mua ngoài.
- She always says, "Homemade is best," whenever she serves her own cooking. (Cô ấy luôn nói "Đồ nhà làm là ngon nhất" mỗi khi phục vụ món tự nấu của mình.)