homemaker
Định nghĩa
Danh từ: Người nội trợ, người quán xuyến việc nhà (thường là người phụ nữ), người có trách nhiệm chính trong việc chăm sóc gia đình và quản lý công việc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi là một người nội trợ; bà chăm sóc nhà cửa và con cái.)
- (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành người nội trợ và thích nấu ăn và làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a full-time homemaker": làm nội trợ toàn thời gian.
- She chose to be a full-time homemaker after her children were born. (Cô ấy chọn làm nội trợ toàn thời gian sau khi các con ra đời.)
- "homemaker role": vai trò nội trợ.
- The homemaker role is often undervalued in modern society. (Vai trò nội trợ thường bị đánh giá thấp trong xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Housewife (n): người vợ nội trợ (thường mang nghĩa truyền thống, chỉ phụ nữ).
- She is a dedicated housewife. (Cô ấy là một người vợ nội trợ tận tụy.)
- Househusband (n): người chồng nội trợ.
- He is a rare example of a househusband in his community. (Anh ấy là một ví dụ hiếm hoi về người chồng nội trợ trong cộng đồng của mình.)
- Stay-at-home parent (n): cha/mẹ ở nhà chăm con.
- Being a stay-at-home parent is a demanding job. (Làm cha/mẹ ở nhà chăm con là một công việc vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Housekeeper: người quản gia, người làm công việc nội trợ (thường là người làm thuê).
- Domestic manager: người quản lý công việc gia đình (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep house: quán xuyến việc nhà.
- She keeps house while her husband works. (Cô ấy quán xuyến việc nhà trong khi chồng đi làm.)
- Run a household: điều hành một gia đình.
- It takes a lot of effort to run a household smoothly. (Cần rất nhiều nỗ lực để điều hành một gia đình một cách suôn sẻ.)
Thành ngữ liên quan
- A homemaker's work is never done: công việc của người nội trợ không bao giờ kết thúc.
- With three young children, she knows that a homemaker's work is never done. (Với ba đứa con nhỏ, cô ấy biết rằng công việc của người nội trợ không bao giờ kết thúc.)