homeobox

homeobox

A scientist points to a homeobox gene sequence on a large educational diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gen hộp nhà (homeobox): Một đoạn DNA đặc biệt (trình tự nucleotide) trong các gen điều hòa phát triển phôi thai. Homeobox mã hóa cho một vùng protein (gọi là homeodomain) chức năng liên kết với DNA điều khiển hoạt động của các gen khác, đặc biệt trong quá trình phân chia cơ thể thành các đoạn (segmentation) ở động vật xương sống không xương sống.

dụ sử dụng
  • (Homeobox một trình tự di truyền quan trọng cho sự phát triển phôi thai.)
  • (Các đột biến trong homeobox có thể dẫn đến những bất thường phát triển nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeobox genes" (gen hộp nhà): Nhóm gen chứa homeobox, chịu trách nhiệm xác định vị trí chức năng của các tế bào trong cơ thể.

    • Homeobox genes are highly conserved across species, from fruit flies to humans. (Các gen hộp nhà được bảo tồn cao qua các loài, từ ruồi giấm đến con người.)
  • "Homeodomain" (vùng hộp nhà): Vùng protein được mã hóa bởi homeobox, khả năng gắn vào DNA để kích hoạt hoặc ức chế gen.

    • The homeodomain binds to specific DNA sequences to regulate gene expression. (Vùng hộp nhà gắn vào các trình tự DNA cụ thể để điều hòa biểu hiện gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeotic (tính từ): Liên quan đến các gen homeobox hoặc quá trình phát triển cơ thể.

    • Homeotic mutations often cause body parts to develop in the wrong places. (Các đột biến homeotic thường khiến các bộ phận cơ thể phát triển sai vị trí.)
  • Homeoprotein (danh từ): Protein được tạo ra từ gen homeobox.

    • Homeoproteins act as transcription factors during development. (Các homeoprotein hoạt động như yếu tố phiên trong quá trình phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Hox gene (gen Hox): Một nhóm con của homeobox gen, đặc biệt quan trọng trong phân đoạn cơ thể.
    • Hox genes are a subset of homeobox genes that control body axis formation. (Gen Hox một nhóm con của gen homeobox kiểm soát sự hình thành trục cơ thể.)
Các cụm từ liên quan
  • Homeobox sequence (trình tự hộp nhà): Đoạn DNA cụ thể tạo thành homeobox.

    • The homeobox sequence is about 180 base pairs long. (Trình tự hộp nhà dài khoảng 180 cặp base.)
  • Homeobox domain (miền hộp nhà): Cấu trúc protein liên kết DNA.

    • The homeobox domain is evolutionarily ancient. (Miền hộp nhà nguồn gốc tiến hóa cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.