homeostasis
Định nghĩa
Danh từ (sinh lý học): - Cân bằng nội môi: trạng thái cân bằng chuyển hóa được duy trì một cách chủ động bởi một số cơ chế sinh học phức tạp hoạt động thông qua hệ thần kinh tự chủ để bù đắp những thay đổi gây rối loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng duy trì cân bằng nội môi của cơ thể là rất quan trọng để sống sót.)
- (Khi nhiệt độ bên ngoài giảm, cân bằng nội môi kích hoạt run rẩy để tạo nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain homeostasis": duy trì cân bằng nội môi.
- The kidneys play a key role in maintaining homeostasis by regulating fluid balance. (Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi bằng cách điều chỉnh cân bằng chất lỏng.)
- "homeostasis in ecosystems": cân bằng nội môi trong hệ sinh thái (nghĩa bóng, chỉ sự ổn định trong môi trường tự nhiên).
- Predator-prey relationships help maintain homeostasis in an ecosystem. (Mối quan hệ giữa động vật săn mồi và con mồi giúp duy trì cân bằng nội môi trong hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Homeostatic (tính từ): thuộc về cân bằng nội môi.
- Homeostatic mechanisms are essential for regulating body temperature. (Các cơ chế cân bằng nội môi là cần thiết để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
- Homeostatically (trạng từ): một cách liên quan đến cân bằng nội môi.
- The body responds homeostatically to changes in blood sugar levels. (Cơ thể phản ứng một cách cân bằng nội môi với những thay đổi về lượng đường trong máu.)
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium: trạng thái cân bằng.
- Balance: sự cân bằng (thường dùng trong ngữ cảnh chung, ít chính xác hơn về sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "homeostasis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "homeostasis".