homeostatically
Định nghĩa
Trạng từ: homeostatically mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra theo cách duy trì sự cân bằng nội môi (homeostasis) – tức là khả năng tự điều chỉnh của một hệ thống sinh học để giữ ổn định các điều kiện bên trong cơ thể, như nhiệt độ, huyết áp, hoặc nồng độ hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Huyết áp được điều chỉnh một cách cân bằng nội môi bởi cơ thể.)
- (Thận hoạt động theo cách cân bằng nội môi để duy trì sự cân bằng chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh lý học hoặc y học, để nhấn mạnh rằng một quá trình nào đó xảy ra tự động nhằm giữ ổn định môi trường bên trong cơ thể.
- The endocrine system homeostatically controls hormone levels. (Hệ nội tiết kiểm soát nồng độ hormone một cách cân bằng nội môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Homeostasis (danh từ): sự cân bằng nội môi.
- Homeostasis is crucial for survival. (Sự cân bằng nội môi là rất quan trọng cho sự sống.)
- Homeostatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự cân bằng nội môi.
- The body has homeostatic mechanisms to regulate temperature. (Cơ thể có các cơ chế cân bằng nội môi để điều chỉnh nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Tự điều chỉnh: Mô tả một quá trình tự động duy trì sự ổn định, nhưng không mang tính chuyên ngành như .
- Ổn định nội môi: Cụm từ mô tả trạng thái hoặc cách thức duy trì sự cân bằng.
Các cụm từ liên quan
- Homeostatically regulated: được điều chỉnh theo cách cân bằng nội môi.
- Body temperature is homeostatically regulated at around 37°C. (Nhiệt độ cơ thể được điều chỉnh một cách cân bằng nội môi ở khoảng 37°C.)
- Homeostatically maintained: được duy trì thông qua cơ chế cân bằng nội môi.
- The pH of blood is homeostatically maintained within a narrow range. (Độ pH của máu được duy trì một cách cân bằng nội môi trong một phạm vi hẹp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến homeostatically, vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.