homepage

homepage

The student bookmarks the website's homepage for easy access.

Định nghĩa

Danh từ: - Trang chủ: "homepage" trang đầu tiên hoặc trang chính của một trang web. Đây trang người dùng thường thấy đầu tiên khi truy cập vào một địa chỉ web, cung cấp các liên kết hoặc thông tin tổng quan về nội dung của trang web đó.

dụ sử dụng
  • (Trang chủ của trang web trường đại học thanh tìm kiếm các liên kết đến tất cả các khoa.)
  • (Tôi đặt Google làm trang chủ của trình duyệt để nhanh chóng tìm kiếm thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a homepage": cài đặt một trang làm trang chủ (thường dùng trong trình duyệt web).

    • You can set your favorite news site as your homepage. (Bạn có thể đặt trang tin tức yêu thích của mình làm trang chủ.)
  • "homepage redesign": việc thiết kế lại trang chủ.

    • The company announced a homepage redesign to improve user experience. (Công ty đã thông báo việc thiết kế lại trang chủ để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Home page (cụm danh từ): cách viết khác của "homepage", thường dùng hai từ riêng biệt, nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.

    • The home page of the blog features the latest articles. (Trang chủ của blog các bài viết mới nhất.)
  • Landing page (danh từ): trang đích, thường một trang web được thiết kế riêng cho mục đích tiếp thị hoặc quảng cáo, khác với "homepage" không phải trang chủ chính thức.

    • The landing page for the product launch had a sign-up form. (Trang đích cho sự kiện ra mắt sản phẩm biểu mẫu đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Main page: trang chính, trang chủ.

    • The main page of the website is easy to navigate. (Trang chính của trang web rất dễ điều hướng.)
  • Front page: trang đầu, trang nhất (thường dùng trong báo chí, nhưng cũng có thể dùng cho web).

    • The front page of the online newspaper shows today's headlines. (Trang đầu của tờ báo trực tuyến hiển thị các tiêu đề hôm nay.)
Các cụm từ liên quan
  • Homepage banner: biểu ngữ trên trang chủ.

    • The homepage banner promotes the new summer sale. (Biểu ngữ trên trang chủ quảng cáo chương trình giảm giá mùa .)
  • Homepage link: liên kết trên trang chủ.

    • Click the homepage link to return to the main site. (Nhấp vào liên kết trang chủ để quay lại trang web chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "homepage".

Từ gần giống

Từ chứa "homepage"