homer armstrong thompson

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Homer Armstrong Thompson một nhà khảo cổ học cổ điển người Mỹ (sinh ra tại Canada), nổi tiếng đã dẫn đầu cuộc khai quật khu chợ trung tâm (agora) của Athens, Hy Lạp. Ông sống từ năm 1906 đến năm 2000.

dụ sử dụng
  • Homer Armstrong Thompson một trong những nhà khảo cổ học ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.
    (Homer Armstrong Thompson was one of the most influential archaeologists of the 20th century.)

  • Cuộc khai quật của Homer Armstrong Thompson tại agora Athens đã phát hiện ra nhiều hiện vật quý giá.
    (The excavation by Homer Armstrong Thompson at the Athenian agora uncovered many valuable artifacts.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Homer Armstrong Thompson": di sản của Homer Armstrong Thompson.

    • The legacy of Homer Armstrong Thompson continues to inspire young archaeologists.
      (Di sản của Homer Armstrong Thompson tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khảo cổ học trẻ.)
  • "Thompson's work": công trình của Thompson.

    • Thompson's work on the Athenian agora is considered groundbreaking.
      (Công trình của Thompson về agora Athens được coi mang tính đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Homer Thompson: tên viết tắt thường dùng.
  • Archaeologist: nhà khảo cổ học.
  • Classical archaeologist: nhà khảo cổ học cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học: người chuyên nghiên cứu lịch sử qua các di vật.
  • Nhà nghiên cứu cổ vật: người nghiên cứu các hiện vật cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.