homeroom
Danh từ: - Phòng học chủ nhiệm: "homeroom" là phòng học nơi tất cả học sinh trong một khối lớp (hoặc một phần của khối lớp) tập trung vào những thời điểm nhất định dưới sự giám sát của một giáo viên chủ nhiệm. Giáo viên này thực hiện các công việc hành chính như điểm danh, thông báo, và quản lý lớp.
- (Học sinh đến phòng học chủ nhiệm của mình mỗi buổi sáng để điểm danh.)
- (Giáo viên chủ nhiệm của tôi cũng là giáo viên dạy toán.)
- (Chúng tôi có một cuộc họp ngắn trong phòng học chủ nhiệm trước tiết học đầu tiên.)
"homeroom period": tiết học chủ nhiệm, khoảng thời gian dành cho các hoạt động hành chính và giao tiếp giữa giáo viên chủ nhiệm và học sinh.
- The homeroom period is usually 15 minutes long. (Tiết học chủ nhiệm thường kéo dài 15 phút.)
"homeroom class": lớp chủ nhiệm, tập thể học sinh do một giáo viên chủ nhiệm phụ trách.
- Our homeroom class won the cleanliness award this month. (Lớp chủ nhiệm của chúng tôi đã giành giải thưởng vệ sinh trong tháng này.)
Room (n): phòng, căn phòng.
- The homeroom is larger than other classrooms. (Phòng học chủ nhiệm rộng hơn các phòng học khác.)
Home base (n): căn cứ, nơi xuất phát (trong ngữ cảnh trường học, thường dùng để chỉ phòng học chủ nhiệm).
- The homeroom serves as the home base for students. (Phòng học chủ nhiệm đóng vai trò như căn cứ cho học sinh.)
Advisory period: tiết học tư vấn (thường dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ, tương tự homeroom).
- During advisory period, students discuss college plans. (Trong tiết học tư vấn, học sinh thảo luận về kế hoạch đại học.)
Form room (Anh-Anh): phòng học chủ nhiệm (từ tương đương trong tiếng Anh Anh).
- The form room is where we register each morning. (Phòng học chủ nhiệm là nơi chúng tôi điểm danh mỗi sáng.)
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "homeroom".)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "homeroom".)