homestead law
Định nghĩa
Danh từ: Luật nhà ở nông thôn (homestead law) là một đạo luật ban các đặc quyền cho chủ sở hữu các khu đất ở nông thôn (homesteads). Luật này thường bảo vệ các chủ sở hữu khỏi việc bị tịch thu tài sản để trả nợ, hoặc cho phép họ được hưởng các ưu đãi về thuế và quyền sử dụng đất.
Ví dụ sử dụng
- (Luật nhà ở nông thôn đã bảo vệ đất đai của người nông dân khỏi bị bán để trả nợ.)
- (Theo luật nhà ở nông thôn, gia đình đó có thể giữ lại tài sản của họ ngay cả khi họ phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke the homestead law": viện dẫn luật nhà ở nông thôn.
- The homeowner invoked the homestead law to prevent the foreclosure of his house. (Chủ nhà đã viện dẫn luật nhà ở nông thôn để ngăn chặn việc tịch thu căn nhà của mình.)
- "homestead law exemption": sự miễn trừ theo luật nhà ở nông thôn.
- The homestead law exemption allows a portion of the property's value to be protected from creditors. (Sự miễn trừ theo luật nhà ở nông thôn cho phép một phần giá trị tài sản được bảo vệ khỏi các chủ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Homesteader (danh từ): người sinh sống hoặc nhận đất theo luật nhà ở nông thôn.
- Many homesteaders moved westward to claim land under the Homestead Act. (Nhiều người nhận đất đã di cư về phía tây để nhận đất theo Đạo luật Nhà ở nông thôn.)
- Homestead (danh từ): khu đất ở nông thôn, thường bao gồm nhà ở và đất canh tác.
- The family lived on a small homestead in the countryside. (Gia đình đó sống trên một khu đất ở nông thôn nhỏ ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Luật bảo vệ nhà ở nông thôn: (không có từ đồng nghĩa chính xác, vì "homestead law" là một thuật ngữ pháp lý cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "homestead law" là một danh từ, không phải động từ, nên không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "homestead law" là một thuật ngữ pháp lý cụ thể, không có thành ngữ liên quan.