homestead

/'houmsted/
danh từ
  1. nhà cửa vườn tược
  2. ấp, trại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất cấp cho người di cư (với điều kiện phảiđó trồng trọt đất đó)
homestead
A family plants a garden on their homestead.