homestead
/'houmsted/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà cửa và đất đai liền kề: Chỉ khu đất có nhà ở, thường là một trang trại, cùng với các công trình phụ và đất canh tác xung quanh.
- Ấp, trại: Một khu định cư nhỏ, thường là một nông trại hoặc khu đất có nhà ở độc lập.
- (Từ Mỹ) Đất được cấp theo Luật Homestead: Một lô đất công được chính phủ Hoa Kỳ cấp cho người định cư, với điều kiện họ phải xây dựng nhà ở, sinh sống và canh tác trên đó trong một thời gian nhất định.
Động từ:
- Định cư và canh tác trên đất được cấp: Hành động sinh sống và phát triển một khu đất, đặc biệt là đất được cấp theo Luật Homestead của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Their family homestead has been passed down for three generations. (Ấp của gia đình họ đã được truyền lại qua ba thế hệ.)
- The pioneers built a log cabin on their new homestead. (Những người tiên phong đã dựng một căn nhà gỗ trên lô đất được cấp mới của họ.)
- They applied for a 160-acre homestead in Nebraska. (Họ đã đăng ký xin một lô đất cấp 160 mẫu ở Nebraska.)
Động từ:
- His ancestors homesteaded in the Dakota Territory in the 1880s. (Tổ tiên của ông ấy đã định cư và canh tác trên đất cấp ở Lãnh thổ Dakota vào những năm 1880.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove up a homestead": Hoàn thành các yêu cầu pháp lý (như xây nhà, trồng trọt) để được cấp quyền sở hữu chính thức đối với đất homestead.
- After five years of farming, they were able to prove up their homestead. (Sau năm năm canh tác, họ đã có thể hoàn tất thủ tục để được sở hữu mảnh đất.)
"homestead exemption": (Thuật ngữ pháp lý) Một quy định miễn giảm một phần thuế tài sản hoặc bảo vệ ngôi nhà chính khỏi các chủ nợ nhất định.
- The state offers a homestead exemption to reduce property taxes for homeowners. (Tiểu bang cung cấp quy định miễn giảm thuế nhà đất để giảm thuế tài sản cho chủ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Homesteader (n): Người định cư, người khai hoang trên đất được cấp theo Luật Homestead.
- Homesteaders faced many hardships on the prairie. (Những người khai hoang đã đối mặt với nhiều khó khăn trên vùng thảo nguyên.)
Homesteading (n): Hành động hoặc quá trình định cư và phát triển một homestead.
- Homesteading required both hard work and resilience. (Việc khai hoang lập nghiệp đòi hỏi cả sự lao động chăm chỉ lẫn sự kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
- Farmstead: Trang trại (bao gồm nhà ở và các tòa nhà phụ).
- Homestead (nghĩa đất cấp): Land grant (khoản đất cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Homestead in on: (Ít dùng) Tập trung vào việc định cư và phát triển một khu đất cụ thể.
- The family decided to homestead in on the fertile valley land. (Gia đình quyết định tập trung khai phá vùng đất thung lũng màu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "To stake a homestead claim": Đăng ký quyền sở hữu một lô đất theo luật homestead. Thường mang ý nghĩa tuyên bố hoặc giành lấy một cơ hội.
- She went west to stake her homestead claim and start a new life. (Cô ấy đã đi về phía tây để đăng ký đất và bắt đầu một cuộc sống mới.)
danh từ
- nhà cửa vườn tược
- ấp, trại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất cấp cho người di cư (với điều kiện phải ở đó và trồng trọt đất đó)