homesteader

homesteader

A homesteader builds a log cabin on the open prairie.

Định nghĩa

Danh từ: Người khai hoang, người định cư hợp pháp trên đất công của chính phủ với mục đích sở hữu mảnh đất đó.

dụ sử dụng
  • (Người khai hoang đã dựng một căn nhà gỗ nhỏ trên thảo nguyên.)
  • (Nhiều người khai hoang đã di cư về phía tây vào thế kỷ 19 để nhận đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homesteader's life": cuộc sống của người khai hoang, thường gắn liền với sự khó khăn, tự cung tự cấp.
    • The homesteader's life was harsh but rewarding. (Cuộc sống của người khai hoang gian khổ nhưng đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Homestead (danh từ): mảnh đất khai hoang, nơicủa người khai hoang.

    • The family worked hard to maintain their homestead. (Gia đình đã làm việc chăm chỉ để duy trì mảnh đất khai hoang của họ.)
  • Homesteading (danh từ): quá trình hoặc chính sách khai hoang đất công.

    • Homesteading was a key part of American westward expansion. (Khai hoang đất công một phần quan trọng trong sự mở rộng về phía tây của nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Settler: người định cư, người đến sốngmột vùng đất mới.
  • Pioneer: người tiên phong, người khai phá vùng đất mới.
  • Claimant: người đòi quyền sở hữu đất đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle on: định cư trên (một mảnh đất).

    • The homesteader settled on a plot of land near the river. (Người khai hoang đã định cư trên một mảnh đất gần sông.)
  • Claim land: nhận đất (từ chính phủ).

    • He claimed land under the Homestead Act of 1862. (Anh ấy đã nhận đất theo Đạo luật Khai hoang năm 1862.)
Thành ngữ liên quan
  • Stake a claim: đánh dấu quyền sở hữu (một mảnh đất).
    • The homesteader staked his claim by building a fence. (Người khai hoang đã đánh dấu quyền sở hữu bằng cách dựng hàng rào.)