homestretch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn đường thẳng cuối cùng trên đường đua: "homestretch" chỉ đoạn đường thẳng dẫn đến vạch đích trên một đường đua (thường là đua ngựa hoặc đua chó).
- Giai đoạn cuối cùng của một công việc hoặc dự án: "homestretch" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giai đoạn kết thúc hoặc phần cuối của một quá trình, dự án, hoặc nỗ lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Đoạn đường đua:
- The horse sprinted ahead on the homestretch. (Con ngựa đã tăng tốc về phía trước trên đoạn đường thẳng cuối cùng.)
Giai đoạn cuối cùng của công việc:
- We are in the homestretch of the project, just a few tasks left. (Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối cùng của dự án, chỉ còn vài nhiệm vụ nữa thôi.)
- They were on the homestretch when the computer crashed. (Họ đang ở giai đoạn cuối cùng thì máy tính bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the homestretch": đang ở giai đoạn cuối cùng, sắp hoàn thành.
- The students are in the homestretch of their exam preparation. (Các học sinh đang ở giai đoạn cuối của việc ôn thi.)
"enter the homestretch": bước vào giai đoạn kết thúc.
- After months of work, the team finally entered the homestretch. (Sau nhiều tháng làm việc, đội cuối cùng đã bước vào giai đoạn kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Homestretch thường được viết liền (như trên) hoặc đôi khi viết cách nhau (home stretch), nhưng nghĩa không thay đổi.
- Final stretch (n): đoạn cuối, giai đoạn cuối (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Finish line (n): vạch đích, điểm kết thúc.
Từ đồng nghĩa
- Final phase: giai đoạn cuối.
- Endgame: giai đoạn kết thúc (thường dùng trong cờ vua hoặc chiến lược).
- Last leg: chặng cuối (thường dùng trong hành trình hoặc cuộc đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "homestretch", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "enter", "reach", "be in":
- We have reached the homestretch of the semester. (Chúng tôi đã đến giai đoạn cuối của học kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Down to the wire: đến phút cuối cùng, sát nút.
- The negotiation went down to the wire, but we finally reached an agreement. (Cuộc đàm phán kéo dài đến phút cuối, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.)