homo erectus
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Loài người cổ đã tuyệt chủng: "Homo erectus" là một loài vượn người nguyên thủy đã tuyệt chủng, có dáng đứng thẳng nhưng não nhỏ hơn người hiện đại. Loài này trước đây được gọi là Pithecanthropus erectus.
Ví dụ sử dụng
- (Homo erectus is one of the direct ancestors of modern humans.)
- (Archaeologists have found fossils of Homo erectus in Africa and Asia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homo erectus" trong ngữ cảnh tiến hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ giai đoạn tiến hóa giữa Homo habilis và Homo sapiens.
- Sự xuất hiện của Homo erectus đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc sử dụng công cụ đá. (The emergence of Homo erectus marked an important step in the use of stone tools.)
Biến thể và từ gần giống
- Homo (danh từ): chi người, bao gồm các loài người cổ và hiện đại.
- Homo sapiens là loài duy nhất còn tồn tại trong chi Homo. (Homo sapiens is the only surviving species in the genus Homo.)
- Erectus (tính từ, tiếng Latinh): có nghĩa là "thẳng đứng".
- Tên gọi "erectus" phản ánh tư thế đứng thẳng của loài này. (The name "erectus" reflects the upright posture of this species.)
Từ đồng nghĩa
- Người đứng thẳng: cách dịch nghĩa đen của "Homo erectus".
- Người đứng thẳng là một loài vượn người cổ đại. (The upright man is an ancient hominid species.)
- Pithecanthropus erectus: tên gọi cũ, không còn được sử dụng phổ biến.
- Pithecanthropus erectus là tên gọi trước đây của Homo erectus. (Pithecanthropus erectus was the former name of Homo erectus.)
Các cụm từ liên quan
- Homo erectus pekinensis: phân loài Homo erectus được phát hiện tại Bắc Kinh.
- Homo erectus pekinensis còn được gọi là người Bắc Kinh. (Homo erectus pekinensis is also known as Peking Man.)
- Homo erectus ergaster: một phân loài khác, thường được coi là tổ tiên của Homo erectus châu Phi.
- Homo erectus ergaster có kích thước cơ thể lớn hơn. (Homo erectus ergaster had a larger body size.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)