homo sapiens

homo sapiens

A scientist points to a diagram of Homo sapiens in a museum exhibit.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài người hiện đại: "Homo sapiens" tên khoa học của loài người hiện đại duy nhất còn tồn tại trong họ Người (Hominidae). Đây loài linh trưởng hai chân, ngôn ngữ khả năng chế tạo, sử dụng các công cụ phức tạp. Thể tích não bộ của loài này ít nhất 1400 cc.

dụ sử dụng
  • (Loài người hiện đại loài vượn nhân hình duy nhất còn tồn tại trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng loài người hiện đại nguồn gốc từ châu Phi khoảng 300.000 năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homo sapiens sapiens": Một phân loài của Homo sapiens, thường được dùng để chỉ người hiện đại về mặt giải phẫu (người tinh khôn), để phân biệt với các dạng người cổ hơn như Homo sapiens neanderthalensis.
    • The term Homo sapiens sapiens is sometimes used to emphasize the anatomical modernity of present-day humans. (Thuật ngữ Homo sapiens sapiens đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính hiện đại về mặt giải phẫu của con người ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hominid (danh từ): Họ Người, bao gồm Homo sapiens các loài họ hàng đã tuyệt chủng.
  • Sapiens (tính từ): Khôn ngoan, thông minh (trong tiếng Latin). Từ này thường xuất hiện trong tên khoa học để chỉ đặc điểm trí tuệ.
Từ đồng nghĩa
  • Con người hiện đại: Cách gọi thông thường thay cho Homo sapiens.
  • Người tinh khôn: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, chỉ loài người trí tuệ phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "homo sapiens" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • Homo sapiens sapiens: Một thành ngữ khoa học để nhấn mạnh khả năng nhận thức vượt trội của con người.
    • The double "sapiens" in Homo sapiens sapiens reflects our species' advanced cognitive abilities. (Chữ "sapiens" kép trong Homo sapiens sapiens phản ánh khả năng nhận thức tiên tiến của loài chúng ta.)