homocinétique

Học thuật
Thân thiện
homocinétique

Un ingénieur explique le fonctionnement d'une articulation homocinétique dans un schéma technique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng tốc: Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong cơ khí, cơ học vậthọc để mô tả một hệ thống hoặc khớp nối cho phép truyền chuyển động quay giữa hai trục vẫn duy trì tốc độ góc không đổi, ngay cả khi góc giữa các trục thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un joint homocinétique permet de transmettre la rotation à vitesse constante. (Một khớp nối đồng tốc cho phép truyền chuyển động quay với tốc độ không đổi.)
    • Ces véhicules sont équipés de cardans homocinétiques. (Những phương tiện này được trang bị các các-đăng đồng tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmission homocinétique": Hệ thống truyền động đồng tốc.

    • La transmission homocinétique est essentielle pour les véhicules à traction avant. (Hệ thống truyền động đồng tốcthiết yếu đối với các xe dẫn động cầu trước.)
  • "Joint à rotule homocinétique": Khớp cầu đồng tốc.

    • Il faut remplacer le joint à rotule homocinétique usé. (Cần phải thay thế khớp cầu đồng tốc đã bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Homocinétiquement (phó từ): Một cách đồng tốc.
    • L'arbre transmet le mouvement homocinétiquement. (Trục truyền chuyển động một cách đồng tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • À vitesse constante: tốc độ không đổi (cụm từ mô tả).
  • CV (Constant Velocity): Tốc độ không đổi (thuật ngữ tiếng Anh thông dụng trong kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo ô cơ học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các danh từ như "joint" (khớp nối), "cardan" (các-đăng), "transmission" (hệ thống truyền động).
homocinétique

Un ingénieur explique le fonctionnement d'une articulation homocinétique dans un schéma technique.

tính từ
  1. (cơ khí, cơ học; vậthọc) đồng tốc