homoeroticism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hấp dẫn tình dục đồng giới: "homoeroticism" chỉ sự hấp dẫn về mặt tình dục hoặc các mối quan hệ tình dục giữa những người cùng giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim khám phá các chủ đề về sự hấp dẫn tình dục đồng giới trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
- (Sự hấp dẫn tình dục đồng giới là một mô típ lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của một số nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homoeroticism in literature": sự hấp dẫn tình dục đồng giới trong văn học.
- Scholars often analyze homoeroticism in the poetry of Walt Whitman. (Các học giả thường phân tích sự hấp dẫn tình dục đồng giới trong thơ của Walt Whitman.)
"homoeroticism and culture": sự hấp dẫn tình dục đồng giới và văn hóa.
- The study of homoeroticism helps understand historical attitudes toward same-sex relationships. (Nghiên cứu về sự hấp dẫn tình dục đồng giới giúp hiểu thái độ lịch sử đối với các mối quan hệ đồng giới.)
Biến thể và từ gần giống
Homoerotic (tính từ): mang tính hấp dẫn tình dục đồng giới.
- The painting has a homoerotic undertone. (Bức tranh có một ý nghĩa ngầm về sự hấp dẫn tình dục đồng giới.)
Homosexuality (danh từ): đồng tính luyến ái (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh tình cảm và xã hội).
- Homosexuality is a natural variation of human sexuality. (Đồng tính luyến ái là một biến thể tự nhiên của tình dục con người.)
Từ đồng nghĩa
- Same-sex attraction: sự hấp dẫn đồng giới.
- Homosexual desire: ham muốn đồng tính luyến ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "homoeroticism".
Thành ngữ liên quan
- Same-sex desire: ham muốn đồng giới (thành ngữ phổ biến trong các cuộc thảo luận học thuật).
- The novel deals with same-sex desire in a repressive society. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến ham muốn đồng giới trong một xã hội áp bức.)