homogenate
Định nghĩa
Danh từ: - Chất đồng nhất hóa: "homogenate" chỉ một loại vật liệu đã được xử lý để trở nên đồng nhất, đặc biệt là mô (tissue) đã được nghiền nhỏ và trộn đều. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và hóa sinh để mô tả mẫu mô hoặc tế bào đã bị phá vỡ cấu trúc để tạo thành hỗn hợp đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Chất đồng nhất hóa từ gan đã được dùng cho xét nghiệm enzyme.)
- (Các nhà nghiên cứu đã chuẩn bị một chất đồng nhất hóa từ mô não để nghiên cứu tương tác protein.)
- (Chất đồng nhất hóa đã được ly tâm để tách các thành phần tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tissue homogenate": chất đồng nhất hóa mô, thường dùng trong phân tích sinh hóa.
- The tissue homogenate was filtered to remove debris. (Chất đồng nhất hóa mô đã được lọc để loại bỏ mảnh vụn.)
"cell homogenate": chất đồng nhất hóa tế bào, dùng trong nghiên cứu tế bào.
- The cell homogenate contained various organelles. (Chất đồng nhất hóa tế bào chứa nhiều bào quan khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Homogenize (động từ): làm đồng nhất hóa, quá trình tạo ra homogenate.
- The sample was homogenized using a blender. (Mẫu đã được làm đồng nhất hóa bằng máy xay.)
Homogeneous (tính từ): đồng nhất, mang tính chất của homogenate.
- The homogenate should be homogeneous for accurate results. (Chất đồng nhất hóa phải đồng nhất để có kết quả chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Mixture: hỗn hợp (nhưng không nhất thiết đồng nhất).
- Suspension: huyền phù (một dạng không hoàn toàn đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Homogenize into: biến thành chất đồng nhất.
- The tissue was homogenized into a smooth paste. (Mô đã được làm đồng nhất hóa thành một hỗn hợp sệt mịn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "homogenate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.