homogeneous polynomial

homogeneous polynomial

A student writes a homogeneous polynomial on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Đa thức thuần nhất: Một đa thức trong đó tất cả các hạng tử (các đơn thức thành phần) đều cùng bậc (degree). Nói cách khác, tổng sốcủa các biến trong mỗi hạng tử một hằng số giống nhau cho toàn bộ đa thức.

dụ sử dụng
  • một đa thức thuần nhất bậc 2.
  • cũng một đa thức thuần nhất bậc 3.
  • không phải đa thức thuần nhất hạng tử thứ nhất bậc 2, hạng tử thứ hai bậc 1.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homogeneous polynomial" thường xuất hiện trong đại số, hình học đại số, lý thuyết bất biến, nơi giúp đơn giản hóa việc nghiên cứu các đường cong mặt phẳng đại số.
  • Một đa thức thuần nhất bậc tính chất: , tức là khi nhân tất cả biến với cùng một tham số , giá trị của đa thức được nhân lên với .
Biến thể từ gần giống
  • Homogeneous (tính từ): thuần nhất, đồng nhất.
    • A homogeneous function is one that satisfies the scaling property. (Một hàm thuần nhấthàm thỏa mãn tính chất tỷ lệ.)
  • Polynomial (danh từ): đa thức.
    • A polynomial is an expression of finite length constructed from variables and constants. (Đa thức một biểu thức độ dài hữu hạn được xây dựng từ các biến hằng số.)
  • Degree of a polynomial (danh từ): bậc của đa thức.
    • The degree of the polynomial x² + 2x + 1 is 2. (Bậc của đa thức x² + 2x + 1 2.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa thức đẳng cấp: một cách gọi khác của đa thức thuần nhất trong một số tài liệu tiếng Việt.
  • Form (trong ngữ cảnh hình học đại số): dạng thuần nhất, thường dùng để chỉ một đa thức thuần nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "homogeneous polynomial" đây thuật ngữ toán học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ này.