homogeneously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đồng nhất, một cách thuần nhất. Từ "homogeneously" mô tả cách thức mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, trong đó các thành phần hoặc yếu tố trong một nhóm có tính chất, đặc điểm hoặc bản chất giống hệt nhau, không có sự khác biệt đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh viên tại trường đại học này có xuất thân từ tầng lớp trung lưu một cách đồng nhất.)
- (Hỗn hợp được khuấy cho đến khi trở nên mịn một cách đồng nhất.)
- (Dân số của ngôi làng bao gồm nông dân một cách đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be distributed homogeneously": được phân bố đồng nhất.
- The heat is distributed homogeneously throughout the oven. (Nhiệt được phân bố đồng nhất trong toàn bộ lò nướng.)
"to react homogeneously": phản ứng một cách đồng nhất (trong hóa học).
- The chemicals mixed homogeneously to form a single solution. (Các hóa chất hòa trộn đồng nhất để tạo thành một dung dịch duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Homogeneous (tính từ): đồng nhất, thuần nhất.
- The group is homogeneous in terms of age. (Nhóm này đồng nhất về độ tuổi.)
- Homogeneity (danh từ): tính đồng nhất, sự thuần nhất.
- The homogeneity of the sample is important for the experiment. (Tính đồng nhất của mẫu rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformly: một cách đều đặn, đồng nhất.
- The paint was applied uniformly. (Sơn được phủ một cách đồng đều.)
- Consistently: một cách nhất quán.
- The results were consistently the same. (Các kết quả nhất quán giống nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "homogeneously", vì đây là trạng từ mô tả cách thức, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc xã hội học để nhấn mạnh sự thiếu đa dạng.