homogenization

homogenization

The homogenization of milk creates a smooth, uniform liquid.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động làm cho đồng nhất: "homogenization" quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một thứ đó trở nên đồng nhất, thống nhất về thành phần hoặc tính chất.
- Sự đồng hóa: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa, từ này chỉ sự loại bỏ sự khác biệt để tạo ra sự giống nhau.

dụ sử dụng
  • (Sự đồng nhất hóa kem bao gồm việc phá vỡ các hạt mỡ để tạo ra kết cấu đồng đều.)
  • (Sự đồng hóa tin tức chính trị của mạng lưới đã bị chỉ trích làm giảm đi các góc nhìn đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural homogenization": quá trình các nền văn hóa trở nên giống nhau do toàn cầu hóa.

    • Globalization often leads to cultural homogenization, where local traditions are replaced by global trends. (Toàn cầu hóa thường dẫn đến sự đồng hóa văn hóa, nơi các truyền thống địa phương bị thay thế bởi các xu hướng toàn cầu.)
  • "Homogenization of milk": quy trình công nghiệp làm sữa đồng nhất để tránh tách lớp.

    • The homogenization of milk ensures that cream does not rise to the top. (Sự đồng nhất hóa sữa đảm bảo rằng kem không nổi lên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogenize (động từ): làm cho đồng nhất.

    • The company aims to homogenize its products across different markets. (Công ty nhằm mục đích làm đồng nhất các sản phẩm của mình trên các thị trường khác nhau.)
  • Homogeneous (tính từ): đồng nhất, thuần nhất.

    • A homogeneous mixture has the same composition throughout. (Một hỗn hợp đồng nhất thành phần giống nhaumọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardization: tiêu chuẩn hóa (quá trình làm cho mọi thứ tuân theo một tiêu chuẩn chung).
  • Uniformity: tính đồng nhất (trạng thái không sự khác biệt).
  • Assimilation: đồng hóa (hấp thụ làm cho giống nhau, thường dùng trong văn hóa hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Homogenize into (động từ + giới từ): làm đồng nhất thành một thứ đó.
    • The local dialects were homogenized into a single standard language. (Các phương ngữ địa phương đã bị đồng nhất hóa thành một ngôn ngữ chuẩn duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • To homogenize the playing field: làm cho sân chơi trở nên công bằng, loại bỏ lợi thế không đồng đều.
    • New regulations aim to homogenize the playing field for small and large businesses. (Các quy định mới nhằm làm đồng nhất sân chơi cho các doanh nghiệp nhỏ lớn.)

Từ gần giống