homogenized

homogenized

The scientist homogenized the milk sample in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: "homogenized" mô tả trạng thái của một chất hoặc hỗn hợp đã được làm đồng nhất, tức là các thành phần khác nhau đã được trộn đều đến mức không còn sự phân tách rõ rệt. Quá trình này thường liên quan đến việc làm nhỏ các hạt của một thành phần phân tán chúng đều khắp thành phần khác.

dụ sử dụng
  • (Sữa đã được đồng nhất hóa để ngăn kem tách ra.)
  • (Hỗn hợp đồng nhất này đảm bảo kết cấu nhất quán trong sản phẩm cuối cùng.)
  • (Các mẫu đất đồng nhất dễ phân tích hơn trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homogenized culture": văn hóa đồng nhất, chỉ một xã hội hoặc nhóm người mất đi sự đa dạng trở nên giống nhau.
    • Globalization has led to a homogenized culture in many cities. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến một nền văn hóa đồng nhấtnhiều thành phố.)
  • "Homogenized society": xã hội đồng nhất, nơi các khác biệt về kinh tế, chủng tộc hoặc văn hóa bị giảm thiểu.
    • Critics argue that the policy creates a homogenized society without individuality. (Các nhà phê bình cho rằng chính sách này tạo ra mộthội đồng nhất thiếu cá tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogenize (động từ): hành động làm cho đồng nhất.
    • The factory uses machines to homogenize the ingredients. (Nhà máy sử dụng máy móc để đồng nhất hóa các thành phần.)
  • Homogeneity (danh từ): tính đồng nhất.
    • The homogeneity of the mixture is crucial for the recipe. (Tính đồng nhất của hỗn hợp rất quan trọng cho công thức.)
  • Homogeneous (tính từ): đồng nhất, cùng loại.
    • The solution is homogeneous, meaning it has a uniform composition. (Dung dịch đồng nhất, nghĩa thành phần thống nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng nhất: chỉ trạng thái các thành phần hòa trộn đều.
    • The mixture is thoroughly blended. (Hỗn hợp được trộn kỹ lưỡng.)
  • Nhất quán: mô tả sự ổn định không thay đổi.
    • The texture is consistent throughout. (Kết cấu nhất quán trong suốt sản phẩm.)
  • Hòa trộn: hành động kết hợp các yếu tố khác nhau.
    • The ingredients are emulsified to create a smooth paste. (Các thành phần được nhũ hóa để tạo thành một hỗn hợp mịn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Homogenize with: đồng nhất hóa với (một chất khác).
    • The oil must be homogenized with water to form an emulsion. (Dầu phải được đồng nhất hóa với nước để tạo thành nhũ tương.)
  • Become homogenized: trở nên đồng nhất.
    • Over time, the flavors become homogenized in the stew. (Theo thời gian, các hương vị trở nên đồng nhất trong món hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Homogenized society: xã hội đồng nhất, thường mang nghĩa tiêu cực về sự mất mát bản sắc.
    • The small town has become a homogenized society, losing its unique traditions. (Thị trấn nhỏ đã trở thành mộthội đồng nhất, mất đi các truyền thống độc đáo của .)
  • Homogenized milk: sữa đồng nhất, một thuật ngữ phổ biến trong đời sống.
    • Most supermarkets sell homogenized milk for better shelf life. (Hầu hết các siêu thị bán sữa đồng nhất để thời hạn sử dụng lâu hơn.)