homogenous

homogenous

The students formed a homogenous study group.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng nhất: "homogenous" mô tả một tập hợp, nhóm hoặc hỗn hợp các thành phần giống hệt nhau hoặc rất giống nhau về bản chất, loại hoặc cấu trúc.
    • Thuần nhất: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc xã hội, chỉ sự thiếu đa dạng, mọi thứ đều tương đồng.
dụ sử dụng
  • (Dân số của thị trấn nhỏ này khá đồng nhất, với hầu hết mọi người cùng nền tảng văn hóa.)
  • (Một hỗn hợp đồng nhất, như muối hòa tan trong nước, thành phần giống nhaumọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homogenous group": nhóm đồng nhất, thường dùng trong xã hội học hoặc thống .

    • The research focused on a homogenous group of participants to reduce variables. (Nghiên cứu tập trung vào một nhóm đồng nhất các người tham gia để giảm thiểu biến số.)
  • "homogenous society": xã hội thuần nhất, nơi mọi người chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc tôn giáo.

    • Japan is often described as a homogenous society due to its ethnic and cultural uniformity. (Nhật Bản thường được mô tả một xã hội thuần nhất do tính đồng nhất về sắc tộc văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogeneity (danh từ): tính đồng nhất.
    • The homogeneity of the data made analysis straightforward. (Tính đồng nhất của dữ liệu giúp việc phân tích trở nên đơn giản.)
  • Homogenize (động từ): làm cho đồng nhất.
    • The process homogenizes the milk to prevent cream from separating. (Quá trình này làm đồng nhất sữa để ngăn kem tách ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform: thống nhất, không thay đổi.
  • Consistent: nhất quán, không mâu thuẫn.
  • Similar: tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "homogenous" tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "homogenous".)