homograft
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ một người hiến tặng cùng loài nhưng khác về di truyền: "homograft" là một thuật ngữ y học chỉ một mảnh mô hoặc một bộ phận cơ thể được lấy từ một cá thể (người hiến) và cấy ghép vào một cá thể khác cùng loài (người nhận), nhưng hai cá thể này có cấu trúc di truyền khác nhau. Để tránh thải ghép, hệ miễn dịch của người nhận thường phải bị ức chế.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công một ca ghép homograft bằng cách sử dụng thận của người hiến.)
- (Vì homograft đến từ một cấu trúc di truyền khác, bệnh nhân cần dùng thuốc ức chế miễn dịch.)
- (Homograft thường được sử dụng trong thay thế van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Homograft vs. Allograft: Trong y học, "homograft" thường được dùng đồng nghĩa với "allograft" (cấy ghép đồng loài), nhưng "homograft" nhấn mạnh vào việc mô được lấy từ cùng một loài, khác biệt với "xenograft" (cấy ghép khác loài) hoặc "autograft" (cấy ghép từ chính cơ thể người nhận).
- Immunosuppression in homograft: Các homograft thường yêu cầu liệu pháp ức chế miễn dịch lâu dài để ngăn ngừa phản ứng thải ghép.
- The success of a homograft depends heavily on managing the recipient's immune response. (Sự thành công của một homograft phụ thuộc nhiều vào việc kiểm soát phản ứng miễn dịch của người nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Allograft (danh từ): cấy ghép đồng loài (từ đồng nghĩa với homograft).
- Autograft (danh từ): cấy ghép tự thân (mô lấy từ chính cơ thể người nhận).
- Xenograft (danh từ): cấy ghép khác loài (mô từ loài khác).
- Homografting (danh từ): quá trình thực hiện cấy ghép homograft.
Từ đồng nghĩa
- Allograft: cấy ghép đồng loài (thường dùng thay thế homograft trong ngữ cảnh hiện đại).
- Transplant from same species: cấy ghép từ cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng thường đi với các động từ như:
- Perform a homograft: thực hiện cấy ghép homograft.
- The team will perform a homograft on the patient tomorrow. (Nhóm sẽ thực hiện cấy ghép homograft cho bệnh nhân vào ngày mai.)
- Reject a homograft: thải ghép homograft.
- The body may reject a homograft if immunosuppression is not adequate. (Cơ thể có thể thải ghép homograft nếu việc ức chế miễn dịch không đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "homograft", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh y học:
- "Graft versus host": phản ứng mảnh ghép chống lại vật chủ (một biến chứng có thể xảy ra với homograft).
- Graft versus host disease is a risk in homograft procedures involving bone marrow. (Bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ là một rủi ro trong các quy trình homograft liên quan đến tủy xương.)