homogyne alpina
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thân thảo có rễ củ: "Homogyne alpina" là một loại cây thân thảo sống lâu năm, có rễ củ (rhizomatous), thường được dùng làm cây che phủ mặt đất (groundcover) nhờ khả năng lan rộng.
- Hoa màu đỏ tím: Loài cây này có hoa màu đỏ tím, mọc thành cụm, nở vào mùa hè.
- Phân loại thực vật: Trong một số hệ thống phân loại, nó từng được xếp vào chi Tussilago (họ Cúc), nhưng hiện nay thường được xếp riêng vào chi Homogyne.
Ví dụ sử dụng
- (Cây homogyne alpina là một loại cây cứng cáp, phát triển tốt ở vùng núi cao.)
- (Người làm vườn thường dùng homogyne alpina làm cây che phủ mặt đất nhờ sự phát triển dày đặc của nó.)
- (Những bông hoa đỏ tím của homogyne alpina nở vào đầu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh thái học: "Homogyne alpina" được nhắc đến như một loài thực vật chỉ thị cho môi trường núi cao, thích nghi với đất đá vôi và khí hậu lạnh.
- The presence of homogyne alpina indicates a healthy alpine ecosystem. (Sự hiện diện của homogyne alpine cho thấy một hệ sinh thái núi cao khỏe mạnh.)
Trong làm vườn: Loài cây này được ưa chuộng để trồng trong vườn đá (rock garden) hoặc làm nền cho các loài cây khác.
- Homogyne alpina is ideal for creating a natural groundcover in shady rock gardens. (Homogyne alpina rất lý tưởng để tạo lớp phủ mặt đất tự nhiên trong vườn đá râm mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Homogyne (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
- Tussilago farfara (danh từ): Một loài cây khác cùng họ Cúc, thường bị nhầm lẫn với homogyne alpina do có hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Alpine coltsfoot: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, ám chỉ mối liên hệ với cây Tussilago (coltsfoot).
- Rhizomatous herb: Cây thân thảo có rễ củ (mô tả đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Homogyne alpina" là tên khoa học của một loài thực vật, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Loài cây này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.