homogénéisation

Học thuật
Thân thiện
homogénéisation

Le technicien effectue l'homogénéisation du lait dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa: Quá trình làm cho một hỗn hợp trở nên đồng nhất, thành phần tính chất giống nhaumọi điểm. Đâyhành động trộn đều các thành phần khác nhau để tạo ra một thể thống nhất, không sự phân tách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'homogénéisation du lait permet de répartir uniformément les matières grasses. (Sự đồng chất hóa sữa cho phép phân bố đều chất béo.)
    • L'homogénéisation de la pâte est une étape cruciale en boulangerie. (Sự đồng thể hóa bột nhàomột bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
    • Ce processus d'homogénéisation garantit la qualité constante du produit. (Quy trình đồng chất hóa này đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homogénéisation culturelle": Sự đồng nhất hóa văn hóa, thường chỉ sự lan rộng của một nền văn hóa thống nhất làm giảm sự đa dạng.

    • Certains craignent que la mondialisation ne mène à une homogénéisation culturelle. (Một số người lo sợ rằng toàn cầu hóa sẽ dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.)
  • "Homogénéisation des politiques": Sự hài hòa hóa các chính sách, làm cho chúng trở nên tương đồng.

    • L'Union européenne travaille à l'homogénéisation des politiques environnementales. (Liên minh Châu Âu đang làm việc để hài hòa hóa các chính sách môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogène (tính từ): đồng nhất, đồng chất.

    • Un mélange homogène. (Một hỗn hợp đồng nhất.)
  • Homogénéité (danh từ giống cái): tính đồng nhất, tính đồng chất.

    • L'homogénéité de la texture. (Tính đồng nhất của kết cấu.)
  • Homogénéiser (động từ): đồng chất hóa, làm cho đồng nhất.

    • Il faut homogénéiser la sauce avant de servir. (Cần phải làm đồng nhất nước sốt trước khi dọn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformisation (danh từ giống cái): sự làm cho đồng đều, sự tiêu chuẩn hóa.
  • Mélange uniforme (cụm danh từ): hỗn hợp đồng đều.
Từ trái nghĩa
  • Hétérogénéité (danh từ giống cái): tính không đồng nhất, tính dị chất.
  • Ségrégation (danh từ giống cái): sự phân tách, sự tách biệt.
homogénéisation

Le technicien effectue l'homogénéisation du lait dans le laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa