homogénéisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa: Quá trình làm cho một hỗn hợp trở nên đồng nhất, có thành phần và tính chất giống nhau ở mọi điểm. Đây là hành động trộn đều các thành phần khác nhau để tạo ra một thể thống nhất, không có sự phân tách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'homogénéisation du lait permet de répartir uniformément les matières grasses. (Sự đồng chất hóa sữa cho phép phân bố đều chất béo.)
- L'homogénéisation de la pâte est une étape cruciale en boulangerie. (Sự đồng thể hóa bột nhào là một bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
- Ce processus d'homogénéisation garantit la qualité constante du produit. (Quy trình đồng chất hóa này đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homogénéisation culturelle": Sự đồng nhất hóa văn hóa, thường chỉ sự lan rộng của một nền văn hóa thống nhất làm giảm sự đa dạng.
- Certains craignent que la mondialisation ne mène à une homogénéisation culturelle. (Một số người lo sợ rằng toàn cầu hóa sẽ dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.)
"Homogénéisation des politiques": Sự hài hòa hóa các chính sách, làm cho chúng trở nên tương đồng.
- L'Union européenne travaille à l'homogénéisation des politiques environnementales. (Liên minh Châu Âu đang làm việc để hài hòa hóa các chính sách môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Homogène (tính từ): đồng nhất, đồng chất.
- Un mélange homogène. (Một hỗn hợp đồng nhất.)
Homogénéité (danh từ giống cái): tính đồng nhất, tính đồng chất.
- L'homogénéité de la texture. (Tính đồng nhất của kết cấu.)
Homogénéiser (động từ): đồng chất hóa, làm cho đồng nhất.
- Il faut homogénéiser la sauce avant de servir. (Cần phải làm đồng nhất nước sốt trước khi dọn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformisation (danh từ giống cái): sự làm cho đồng đều, sự tiêu chuẩn hóa.
- Mélange uniforme (cụm danh từ): hỗn hợp đồng đều.
Từ trái nghĩa
- Hétérogénéité (danh từ giống cái): tính không đồng nhất, tính dị chất.
- Ségrégation (danh từ giống cái): sự phân tách, sự tách biệt.
danh từ giống cái
- sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa